Where Is My Baby?! | Animated Read Aloud Kids Book | Vooks Narrated Storybooks
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (36 câu)
Books.
Dịch: Sách.
Where is my baby?
Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where //wɛr// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Where is my baby?
Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where //wɛr// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Thank you.
Dịch: Cảm ơn bạn.
Here is my check.
Dịch: Đây là tờ séc của tôi.
Từ/cụm từ:
- check //tʃɛk// — tờ séc
Where was my baby?
Dịch: Em bé của tôi ở đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where //wɛr// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Here's my piglet.
Dịch: Đây là heo con của tôi.
Từ/cụm từ:
- piglet //ˈpɪɡlɪt// — heo con
Where is my baby?
Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where //wɛr// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Here is my duckling.
Dịch: Đây là vịt con của tôi.
Từ/cụm từ:
- duckling //ˈdʌklɪŋ// — vịt con
Where's my baby?
Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where's //wɛrz// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Here is my kid.
Dịch: Đây là đứa trẻ của tôi.
Từ/cụm từ:
- kid //kɪd// — đứa trẻ
Where's my baby?
Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where's //wɛrz// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Here is my calf.
Dịch: Đây là bê con của tôi.
Từ/cụm từ:
- calf //kæf// — bê con
Where is my baby?
Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?
Từ/cụm từ:
- where //wɛr// — đâu
- baby //ˈbeɪbi// — em bé
Here's my lamb.
Dịch: Đây là cừu con của tôi.
Từ/cụm từ:
- lamb //læm// — cừu con
Foreign.
Dịch: Nước ngoài.
Here's my kitten.
Dịch: Đây là mèo con của tôi.
Từ/cụm từ:
- kitten //ˈkɪtən// — mèo con
How many mommies?
Dịch: Có bao nhiêu bà mẹ?
Từ/cụm từ:
- mommies //ˈmɑːmiz// — bà mẹ
One, two, three, four, five, six, seven.
Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.
How many babies?
Dịch: Có bao nhiêu em bé?
Từ/cụm từ:
- babies //ˈbeɪbiz// — em bé
Can you count them all?
Dịch: Bạn có thể đếm tất cả chúng không?
Từ/cụm từ:
- count //kaʊnt// — đếm
One.
Dịch: Một.
Two.
Dịch: Hai.
Three.
Dịch: Ba.
Four, five, six.
Dịch: Bốn, năm, sáu.
Seven.
Dịch: Bảy.
Eight.
Dịch: Tám.
Nine.
Dịch: Chín.
Ten, eleven.
Dịch: Mười, mười một.
Twelve.
Dịch: Mười hai.
Thirteen, fourteen.
Dịch: Mười ba, mười bốn.
The end.
Dịch: Hết.
If you don't have books, what are you waiting for?
Dịch: Nếu bạn không có sách, bạn đang chờ đợi điều gì?
Từ/cụm từ:
- waiting for //ˈweɪtɪŋ fɔːr// — chờ đợi
It's a kid-safe, ad-free library full of storybooks brought to life.
Dịch: Đó là một thư viện an toàn cho trẻ em, không quảng cáo, đầy đủ các cuốn sách truyện sống động.
Từ/cụm từ:
- kid-safe //ˈkɪd seɪf// — an toàn cho trẻ em
- ad-free //æd friː// — không quảng cáo
Ask your grown-up and start exploring more fun stories like these.
Dịch: Hãy hỏi người lớn của bạn và bắt đầu khám phá thêm nhiều câu chuyện vui như thế này.
Từ/cụm từ:
- grown-up //ˈɡroʊn ʌp// — người lớn
Thanks for watching! For more stories, try the books app for free today.
Dịch: Cảm ơn bạn đã xem! Để biết thêm nhiều câu chuyện, hãy thử ứng dụng sách miễn phí hôm nay.
Từ/cụm từ:
- app //æp// — ứng dụng
