MyKidSpace

Where Is My Baby?! | Animated Read Aloud Kids Book | Vooks Narrated Storybooks

Transcript (36 câu)

0:00

Books.

Dịch: Sách.

0:15

Where is my baby?

Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where //wɛr//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
0:28

Where is my baby?

Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where //wɛr//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
0:33

Thank you.

Dịch: Cảm ơn bạn.

0:35

Here is my check.

Dịch: Đây là tờ séc của tôi.

Từ/cụm từ:

  • check //tʃɛk//tờ séc
0:50

Where was my baby?

Dịch: Em bé của tôi ở đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where //wɛr//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
0:56

Here's my piglet.

Dịch: Đây là heo con của tôi.

Từ/cụm từ:

  • piglet //ˈpɪɡlɪt//heo con
1:11

Where is my baby?

Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where //wɛr//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
1:18

Here is my duckling.

Dịch: Đây là vịt con của tôi.

Từ/cụm từ:

  • duckling //ˈdʌklɪŋ//vịt con
1:31

Where's my baby?

Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where's //wɛrz//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
1:38

Here is my kid.

Dịch: Đây là đứa trẻ của tôi.

Từ/cụm từ:

  • kid //kɪd//đứa trẻ
1:53

Where's my baby?

Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where's //wɛrz//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
2:00

Here is my calf.

Dịch: Đây là bê con của tôi.

Từ/cụm từ:

  • calf //kæf//bê con
2:17

Where is my baby?

Dịch: Em bé của tôi đâu rồi?

Từ/cụm từ:

  • where //wɛr//đâu
  • baby //ˈbeɪbi//em bé
2:26

Here's my lamb.

Dịch: Đây là cừu con của tôi.

Từ/cụm từ:

  • lamb //læm//cừu con
2:35

Foreign.

Dịch: Nước ngoài.

2:46

Here's my kitten.

Dịch: Đây là mèo con của tôi.

Từ/cụm từ:

  • kitten //ˈkɪtən//mèo con
3:02

How many mommies?

Dịch: Có bao nhiêu bà mẹ?

Từ/cụm từ:

  • mommies //ˈmɑːmiz//bà mẹ
3:04

One, two, three, four, five, six, seven.

Dịch: Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy.

3:14

How many babies?

Dịch: Có bao nhiêu em bé?

Từ/cụm từ:

  • babies //ˈbeɪbiz//em bé
3:27

Can you count them all?

Dịch: Bạn có thể đếm tất cả chúng không?

Từ/cụm từ:

  • count //kaʊnt//đếm
3:33

One.

Dịch: Một.

3:36

Two.

Dịch: Hai.

3:37

Three.

Dịch: Ba.

3:39

Four, five, six.

Dịch: Bốn, năm, sáu.

3:44

Seven.

Dịch: Bảy.

3:45

Eight.

Dịch: Tám.

3:47

Nine.

Dịch: Chín.

3:49

Ten, eleven.

Dịch: Mười, mười một.

3:52

Twelve.

Dịch: Mười hai.

3:54

Thirteen, fourteen.

Dịch: Mười ba, mười bốn.

4:01

The end.

Dịch: Hết.

4:08

If you don't have books, what are you waiting for?

Dịch: Nếu bạn không có sách, bạn đang chờ đợi điều gì?

Từ/cụm từ:

  • waiting for //ˈweɪtɪŋ fɔːr//chờ đợi
4:10

It's a kid-safe, ad-free library full of storybooks brought to life.

Dịch: Đó là một thư viện an toàn cho trẻ em, không quảng cáo, đầy đủ các cuốn sách truyện sống động.

Từ/cụm từ:

  • kid-safe //ˈkɪd seɪf//an toàn cho trẻ em
  • ad-free //æd friː//không quảng cáo
4:12

Ask your grown-up and start exploring more fun stories like these.

Dịch: Hãy hỏi người lớn của bạn và bắt đầu khám phá thêm nhiều câu chuyện vui như thế này.

Từ/cụm từ:

  • grown-up //ˈɡroʊn ʌp//người lớn
4:21

Thanks for watching! For more stories, try the books app for free today.

Dịch: Cảm ơn bạn đã xem! Để biết thêm nhiều câu chuyện, hãy thử ứng dụng sách miễn phí hôm nay.

Từ/cụm từ:

  • app //æp//ứng dụng