Animated Read Aloud Storybook: Monster, Be Good! | Kids Story in English | Vooks Narrated Storybooks
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (14 câu)
Don't be scared; you are in charge of the monsters. If you tell them how to behave, they will listen.
Dịch: Đừng sợ; bạn có quyền kiểm soát các con quái vật. Nếu bạn nói cho chúng cách cư xử, chúng sẽ lắng nghe.
Từ/cụm từ:
- in charge of //ɪn tʃɑrdʒ əv// — chịu trách nhiệm về
- behave //bɪˈheɪv// — cư xử
- listen //ˈlɪsən// — lắng nghe
If a monster is noisy, whisper in its ear, "Be quiet."
Dịch: Nếu một con quái vật gây ồn, hãy thì thầm vào tai nó, "Hãy im lặng."
Từ/cụm từ:
- whisper //ˈwɪspər// — thì thầm
If a monster is hungry, give it a fork and a spoon and say, "Chew your food."
Dịch: Nếu một con quái vật đói, hãy đưa cho nó cái nĩa và cái thìa và nói, "Nhai thức ăn của bạn."
Từ/cụm từ:
- fork //fɔrk// — cái nĩa
- spoon //spuːn// — cái thìa
- chew //tʃuː// — nhai
If a monster is selfish, say, "Take turns."
Dịch: Nếu một con quái vật ích kỷ, hãy nói, "Chơi theo lượt."
Từ/cụm từ:
- selfish //ˈsɛlfɪʃ// — ích kỷ
- take turns //teɪk tɜrnz// — chơi theo lượt
If a monster is mean, walk away and say, "Goodbye."
Dịch: Nếu một con quái vật xấu tính, hãy đi xa và nói, "Tạm biệt."
Từ/cụm từ:
- mean //miːn// — xấu tính
- walk away //wɔːk əˈweɪ// — rời xa
If a monster scares you, scare it back and say, "Boo."
Dịch: Nếu một con quái vật làm bạn sợ, hãy làm nó sợ lại và nói, "Boo."
Từ/cụm từ:
- scare //skɛr// — làm sợ
If a monster makes a mess, say, "Clean up."
Dịch: Nếu một con quái vật làm bừa bộn, hãy nói, "Dọn dẹp."
Từ/cụm từ:
- makes a mess //meɪks ə mɛs// — gây ra sự bừa bộn
- clean up //kliːn ʌp// — dọn dẹp
If a monster is wild, give it a time out and say, "Sit still."
Dịch: Nếu một con quái vật hung dữ, hãy cho nó một thời gian nghỉ và nói, "Ngồi yên."
Từ/cụm từ:
- wild //waɪld// — hung dữ
- time out //taɪm aʊt// — thời gian nghỉ
- sit still //sɪt stɪl// — ngồi yên
If a monster is tired and grumpy, send it to bed and say, "Go to sleep."
Dịch: Nếu một con quái vật mệt mỏi và khó chịu, hãy gửi nó đi ngủ và nói, "Đi ngủ đi."
Từ/cụm từ:
- tired //ˈtaɪərd// — mệt mỏi
- grumpy //ˈɡrʌm.pi// — khó chịu
And if the monster acts nicely, kiss it and say, "Good night."
Dịch: Và nếu con quái vật cư xử tốt, hãy hôn nó và nói, "Chúc ngủ ngon."
If you don't have books, what are you waiting for? It's a kid safe, ad-free library full of storybooks brought to life.
Dịch: Nếu bạn không có sách, bạn đang chờ gì? Đây là một thư viện an toàn cho trẻ em, không có quảng cáo, đầy sách truyện sống động.
Từ/cụm từ:
- waiting for //ˈweɪtɪŋ fɔr// — chờ đợi điều gì
- kid safe //kɪd seɪf// — an toàn cho trẻ em
- ad-free //æd friː// — không có quảng cáo
- storybooks //ˈstɔːribʊks// — sách truyện
My favorite story on books is the unicorn and horse because the horse feels like he's—well, not beautiful, but he actually is.
Dịch: Câu chuyện yêu thích của tôi về sách là về con kỳ lân và con ngựa vì con ngựa cảm thấy như nó—thực ra, không đẹp, nhưng thực sự là đẹp.
Từ/cụm từ:
- favorite //ˈfeɪvərɪt// — yêu thích
- unicorn //ˈjuːnɪkɔːrn// — kỳ lân
- actually //ˈæktʃuəli// — thực sự
I'm going to explore more on books, and you should too; don't wait around, ask your grown-up and start exploring more fun stories like these.
Dịch: Tôi sẽ khám phá thêm về sách, và bạn cũng nên vậy; đừng chờ đợi, hãy hỏi người lớn và bắt đầu khám phá thêm nhiều câu chuyện thú vị như thế.
Từ/cụm từ:
- explore more //ɪkˈsplɔːr mɔːr// — khám phá thêm
- fun stories //fʌn ˈstɔːriz// — câu chuyện thú vị
You'll be glad you did; thanks for watching, for more stories try the books app for free today.
Dịch: Bạn sẽ vui vì đã làm vậy; cảm ơn vì đã xem, để có thêm nhiều câu chuyện, hãy thử ứng dụng sách miễn phí hôm nay.
Từ/cụm từ:
- glad //ɡlæd// — vui mừng
- try //traɪ// — thử
- app //æp// — ứng dụng
