Backpacking with Bluey | Backpackers | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (12 câu)
Man, these backpacks are so heavy. Well, let's find a place to stay. There, mom, you need to look in the guidebook for a hotel.
Dịch: Chao ôi, những cái ba lô này nặng quá. Thôi nào, hãy tìm một chỗ để ở. Đó, mẹ ơi, mẹ cần xem trong sách hướng dẫn để tìm khách sạn.
Từ/cụm từ:
- backpacks //ˈbækˌpæks// — ba lô
- guidebook //ˈɡaɪdˌbʊk// — sách hướng dẫn
What is that? I bought it from someone on the train. She said it would bring good luck.
Dịch: Cái đó là gì? Tôi đã mua nó từ ai đó trên tàu. Cô ấy nói nó sẽ mang lại vận may.
Từ/cụm từ:
- bring good luck //brɪŋ ɡʊd lʌk// — mang lại vận may
I'll find us a nice hotel in the guidebook. You're very hungry. I'm very hungry.
Dịch: Tôi sẽ tìm cho chúng ta một khách sạn đẹp trong sách hướng dẫn. Bạn rất đói. Tôi cũng rất đói.
Hey, look, some guy's selling croissants. I'll be right back. Please don’t eat too many.
Dịch: Này, nhìn này, có một người nào đó đang bán bánh sừng bò. Tôi sẽ quay lại ngay. Làm ơn đừng ăn quá nhiều.
Từ/cụm từ:
- croissants //kwɑːˈsɒ̃// — bánh sừng bò
- be right back //bi raɪt bæk// — quay lại ngay
Bonjour, mate! I'll take one croissant please. No, no, you want all the croissants. Ah, I'll take all of your croissants, please. How much? 600?
Dịch: Xin chào, bạn! Tôi lấy một cái bánh sừng bò, làm ơn. Không, không, bạn muốn tất cả bánh sừng bò. À, tôi sẽ lấy tất cả bánh sừng bò của bạn, làm ơn. Bao nhiêu tiền? 600 à?
Từ/cụm từ:
- bonjour //bɒ̃ʒuːr// — xin chào (tiếng Pháp)
- croissant //krwɑːˈsɒ̃// — bánh sừng bò
- how much — bao nhiêu tiền
Okay, one sec. Here you go. Ah huh, you take bananas? Yes, you do. Oh, what luck!
Dịch: Được rồi, một chút nhé. Đây, bạn cầm đi. À ờ, bạn có nhận chuối không? Vâng, bạn có. Ôi, thật may mắn!
Từ/cụm từ:
- one sec //wʌn sɛk// — một chút
- take bananas — nhận chuối
So good! Namaste mate! Hello, how much for you to take us to this hotel?
Dịch: Ngon quá! Chào bạn! Xin chào, bạn lấy bao nhiêu để đưa chúng tôi đến khách sạn này?
Từ/cụm từ:
- namaste //nʌmˈɑːsteɪ// — chào (tiếng Hindi)
No, the guidebook says 100. That's a good price. No, no, no, 300.
Dịch: Không, sách hướng dẫn nói 100. Đó là một mức giá tốt. Không, không, không, 300.
Từ/cụm từ:
- guidebook //ˈɡaɪdˌbʊk// — sách hướng dẫn
- good price — mức giá tốt
Ready to roll? He wants 300. Ask him if he takes bananas.
Dịch: Sẵn sàng chưa? Anh ta muốn 300. Hỏi anh ta có nhận chuối không.
Từ/cụm từ:
- ready to roll — sẵn sàng đi
Bingo! Give Uncle Ben to the Tommy egg. Okay, my stomach, I need to toilet.
Dịch: Đúng rồi! Đưa chú Ben cho quả trứng Tommy. Được rồi, bụng tôi, tôi cần đi vệ sinh.
Find him whatever he wants. I know how this ends. Oh, croissants! I told you not to eat too many, but they were so cheap.
Dịch: Hãy tìm cho anh ấy bất cứ thứ gì anh ấy muốn. Tôi biết chuyện này kết thúc như thế nào. Ôi, bánh sừng bò! Tôi đã bảo bạn không được ăn quá nhiều, nhưng chúng rẻ quá.
Từ/cụm từ:
- whatever he wants — bất cứ thứ gì anh ấy muốn
- ends — kết thúc
I hope it's not too far.
Dịch: Tôi hy vọng nó không quá xa.
