Stop Copying Me! | Copycat | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
I am Bluey, and I stink like a monkey's butt. I am blurry, and I speak like a monkey's butt.
Dịch: Tôi là Bluey, và tôi có mùi hôi như mông khỉ. Tôi mờ mịt, và tôi nói như mông khỉ.
Từ/cụm từ:
- stink //stɪŋk// — có mùi hôi
- speak //spiːk// — nói
Well, good that we can agree on that then.
Dịch: Tốt, chúng ta có thể đồng ý về điều đó rồi.
Time for my morning walk! On my morning walk, I like to walk really far, and I like to walk like those guys in the Olympics.
Dịch: Đến giờ đi dạo buổi sáng của tôi! Trong khi đi dạo buổi sáng, tôi thích đi bộ thật xa và tôi thích đi như những người đó trong Olympic.
Từ/cụm từ:
- morning walk — đi dạo buổi sáng
- really far — thật xa
- Olympics //əˈlɪmpɪks// — Thế vận hội
Morning, Wendy! Do you know I like to smack my bum as hard as I can?
Dịch: Chào buổi sáng, Wendy! Bạn có biết tôi thích đánh vào mông mình mạnh nhất có thể không?
Từ/cụm từ:
- smack //smæk// — đánh, vỗ
Where were you on that one? Where were you on that one?
Dịch: Bạn ở đâu trong tình huống đó? Bạn ở đâu trong tình huống đó?
Stop copying me!
Dịch: Ngừng bắt chước tôi lại!
Hey Dad, stop! It's a bird.
Dịch: Này bố, dừng lại! Đó là một con chim.
But it's on the ground. It's a little buggy. Is it okay?
Dịch: Nhưng nó đang ở trên mặt đất. Nó hơi bị thương. Nó có ổn không?
Từ/cụm từ:
- buggy — bị thương, tạm thời không khỏe
Hmm, no, it looks hurt. What do we do? We better get him some help.
Dịch: Hmm, không, nó có vẻ bị thương. Chúng ta nên làm gì? Chúng ta nên đưa nó đi khám.
Từ/cụm từ:
- hurt //hɜːrt// — bị thương
- help — giúp đỡ
Here, come here! Oh, he nipped me. Toughen up, Bandit!
Dịch: Lại đây, lại đây! Ồ, nó cắn tôi. Cứng cỏi lên, Bandit!
Từ/cụm từ:
- nipped — cắn nhẹ
- toughen up — cứng cỏi hơn, mạnh mẽ hơn
He's scared. Bluey, run inside and get a shoebox and a tea towel to make a little bed for him, okay?
Dịch: Nó sợ. Bluey, chạy vào trong và lấy một chiếc hộp giày và một cái khăn trà để làm một cái giường nhỏ cho nó, được không?
Từ/cụm từ:
- shoebox — hộp giày
- tea towel — khăn trà
Um, which one? Big Ben or Outback? Hurry up, Bluey!
Dịch: Ừm, cái nào? Big Ben hay Outback? Nhanh lên, Bluey!
Come here! Oh, be careful! He's as light as a feather.
Dịch: Lại đây! Ôi, cẩn thận! Nó nhẹ như một chiếc lông.
Từ/cụm từ:
- light as a feather — nhẹ như lông
There you go, little mate! Warm and toasty! What do we do now? We go to the vet.
Dịch: Được rồi, bạn nhỏ! Ấm áp và thoải mái! Bây giờ chúng ta làm gì? Chúng ta đi đến bác sĩ thú y.
Từ/cụm từ:
- vet — bác sĩ thú y
- toasty — ấm áp, thoải mái
Are birds meant to drive in cars? Nah, they usually fly.
Dịch: Chim có đáng để lái xe không? Không, chúng thường bay.
Từ/cụm từ:
- drive in cars — lái xe
- usually — thường thường
What if the seatbelt doesn't fit? Don't worry, I know just what to do.
Dịch: Nếu dây an toàn không vừa thì sao? Đừng lo, tôi biết chính xác phải làm gì.
Từ/cụm từ:
- seatbelt — dây an toàn
- know just what to do — biết chính xác phải làm gì
You're a good seatbelt, Dad! Thanks, it's great, mate! Get off your phone.
Dịch: Bố là dây an toàn tốt! Cảm ơn, tuyệt vời đó, bạn! Bỏ điện thoại xuống đi.
Từ/cụm từ:
- seatbelt — dây an toàn
- get off — ngừng sử dụng, bỏ ra
