The Creek is Beautiful 💙 | The Creek | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (6 câu)
So what are we supposed to play? Uh, I don't know. It's the creek, you just sort of muck around.
Dịch: Vậy chúng ta nên chơi trò gì? Ừm, tôi không biết. Đó là cái suối, bạn chỉ cần lôi thôi một chút.
Từ/cụm từ:
- supposed to /səˈpoʊzd tu/ — được cho là
- muck around /mʌk əˈraʊnd/ — nghịch ngợm
Ghi chú: Câu hỏi 'So what are we supposed to play?' thể hiện sự băn khoăn về hoạt động.
Yeah, okay, but how do we look at the little fellas? They're nibbling my toes.
Dịch: Vâng, được rồi, nhưng chúng ta nhìn những chú nhóc nhỏ đó như thế nào? Chúng đang gặm chân tôi.
Từ/cụm từ:
- little fellas — những chú nhóc nhỏ
- nibbling /ˈnɪb.lɪŋ/ — gặm
Ghi chú: Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để mô tả hành động đang xảy ra.
Wow, so beautiful! Still want to head back to the playground, kiddo? No, I like it.
Dịch: Wow, thật đẹp! Con vẫn muốn quay lại sân chơi, bé yêu? Không, con thích ở đây.
Từ/cụm từ:
- head back — quay trở lại
Ghi chú: Câu khẳng định và phủ định thể hiện sự thích thú với khung cảnh.
Ah, so relaxing! It's good of you to join us in our new day's bar. You're our very first customer!
Dịch: Ah, thật thư giãn! Thật tốt khi bạn tham gia cùng chúng tôi ở quán bar mới của ngày hôm nay. Bạn là khách hàng đầu tiên của chúng tôi!
Từ/cụm từ:
- relaxing /rɪˈlæk.sɪŋ/ — thư giãn
- customer /ˈkʌs.tə.mər/ — khách hàng
Ghi chú: Biểu thức 'It's good of you to...' thể hiện lòng biết ơn.
Oh, it's a delight! Do you like your nails blue? Dead? Oh, I do! They're amazing! This mud pack will make you very beautiful. Oh, thanks!
Dịch: Ôi, thật tuyệt! Bạn có thích móng tay màu xanh không? Chết không? Ồ, tôi thì có! Chúng thật tuyệt! Gói bùn này sẽ làm bạn rất xinh đẹp. Ôi, cảm ơn!
Từ/cụm từ:
- delight /dɪˈlaɪt/ — niềm vui thích
- mud pack — gói bùn
- beautiful /ˈbjuːtɪfəl/ — xinh đẹp
Ghi chú: Câu hỏi tại sao và sự phản hồi thể hiện sự ngạc nhiên và tích cực.
The creek is beautiful! Hey, look gang, you've got the swings all to yourself. Do you want one last go before we head home? No thanks, Dad. Yeah, I'm a bit tired. I didn't think you got tired, McKenzie.
Dịch: Cái suối thật đẹp! Này, nhìn này các bạn, các bạn có xích đu một mình. Các bạn có muốn thử một lần cuối trước khi về nhà không? Không, cảm ơn bố. Vâng, con hơi mệt một chút. Con không nghĩ là con sẽ mệt, McKenzie.
Từ/cụm từ:
- swings — xích đu
- last go — lần thử cuối cùng
- tired /ˈtaɪərd/ — mệt
Ghi chú: Sử dụng các câu hỏi và câu khẳng định để giao tiếp tự nhiên.
