MyKidSpace

Doctor Bingo | Doctors | Bluey

Transcript (15 câu)

0:05

Here’s a clipboard. Please take a seat. The doctor won’t be long.

Dịch: Đây là một cái bảng. Xin mời ngồi. Bác sĩ sẽ không lâu đâu.

Từ/cụm từ:

  • clipboard //ˈklɪp.bɔːrd//bảng ghi chép
  • take a seat //teɪk ə siːt//xin mời ngồi
  • won’t //woʊnt//sẽ không
0:11

Honey, you have to hobble when you walk.

Dịch: Cưng ơi, em phải đi khập khiễng khi em đi.

Từ/cụm từ:

  • hobble //ˈhɒb.əl//đi khập khiễng
0:20

Next patient please, that’s me. Hubble! What seems to be the matter?

Dịch: Bệnh nhân kế tiếp làm ơn, đó là tôi. Hubble! Vấn đề là gì vậy?

Từ/cụm từ:

  • what seems to be the matter //wʌt siːmz tə bi ðə ˈmætər//vấn đề là gì
0:25

Her knee, doctor. Oh, you sure that’s it?

Dịch: Đầu gối của cô ấy, bác sĩ. Ôi, chắc chắn đó là vấn đề?

Từ/cụm từ:

  • you sure //juː ʃʊr//bạn chắc chắn
0:31

Yeah, that’s it. Okay, we’ll have that fixed immediately.

Dịch: Ừ, đó là vấn đề. Được rồi, chúng ta sẽ sửa ngay lập tức.

0:36

Ah, I need to see the doctor. Oh, there’s a crocodile on my head!

Dịch: À, tôi cần gặp bác sĩ. Ôi, có một con cá sấu trên đầu tôi!

Từ/cụm từ:

  • need to see //niːd tə siː//cần gặp
  • crocodile //ˈkrɒk.ə.daɪl//cá sấu
0:39

Oh my, this is a real pickle! Don’t worry, we’ll fix that in a different Edna on my appointment.

Dịch: Ôi không, đây thực sự là một tình huống khó khăn! Đừng lo, chúng tôi sẽ sửa chữa điều đó trong một cuộc hẹn khác của Edna.

Từ/cụm từ:

  • real pickle //riːl ˈpɪk.əl//tình huống khó khăn
  • fix that //fɪks ðæt//sửa điều đó
0:49

Oh, I’m sorry, dear. Please take a seat, I’m sure the doctor won’t be long.

Dịch: Ôi, tôi xin lỗi, cưng. Xin mời ngồi, tôi chắc chắn rằng bác sĩ sẽ không lâu đâu.

0:54

This is gonna take ages.

Dịch: Điều này sẽ tốn rất nhiều thời gian.

1:25

Um, no, because that would be a real pickle.

Dịch: À, không, vì điều đó sẽ là một tình huống khó khăn.

Từ/cụm từ:

  • would be //wʊd biː//sẽ là
  • real pickle //riːl ˈpɪk.əl//tình huống khó khăn
1:32

Oh, looks like she’s done. Oh, beautiful! Just keep the bandages on for 11 years!

Dịch: Ôi, có vẻ như cô ấy đã xong. Ôi, thật tuyệt! Chỉ cần giữ băng trên này trong 11 năm!

Từ/cụm từ:

  • bandages //ˈbæn.dɪdʒ//băng gạc
1:38

Choose the lollipop. See ya! Okay, who’s next? That’s me!

Dịch: Chọn cây kẹo mút đi. Tạm biệt! Được rồi, ai tiếp theo? Đó là tôi!

1:46

Oh yes, sorry, right this way! Ow, I killed the cactus!

Dịch: Ôi vâng, xin lỗi, đi theo cách này! Ôi, tôi đã làm chết cây xương rồng!

1:52

Oh, ah, and then a crocodile fell on the bottom. Nice stars!

Dịch: Ôi, và sau đó một con cá sấu rơi xuống dưới. Những ngôi sao thật đẹp!

Từ/cụm từ:

  • fell on //fɛl ɒn//rơi xuống
1:59

This is a real pickle! Don’t worry, we’ll have you fixed in a jiffy.

Dịch: Đây là một tình huống khó khăn! Đừng lo, chúng tôi sẽ sửa bạn tức thì.

Từ/cụm từ:

  • jiffy //ˈdʒɪf.i//thời gian ngắn