Doctor Bingo | Doctors | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (15 câu)
Here’s a clipboard. Please take a seat. The doctor won’t be long.
Dịch: Đây là một cái bảng. Xin mời ngồi. Bác sĩ sẽ không lâu đâu.
Từ/cụm từ:
- clipboard //ˈklɪp.bɔːrd// — bảng ghi chép
- take a seat //teɪk ə siːt// — xin mời ngồi
- won’t //woʊnt// — sẽ không
Honey, you have to hobble when you walk.
Dịch: Cưng ơi, em phải đi khập khiễng khi em đi.
Từ/cụm từ:
- hobble //ˈhɒb.əl// — đi khập khiễng
Next patient please, that’s me. Hubble! What seems to be the matter?
Dịch: Bệnh nhân kế tiếp làm ơn, đó là tôi. Hubble! Vấn đề là gì vậy?
Từ/cụm từ:
- what seems to be the matter //wʌt siːmz tə bi ðə ˈmætər// — vấn đề là gì
Her knee, doctor. Oh, you sure that’s it?
Dịch: Đầu gối của cô ấy, bác sĩ. Ôi, chắc chắn đó là vấn đề?
Từ/cụm từ:
- you sure //juː ʃʊr// — bạn chắc chắn
Yeah, that’s it. Okay, we’ll have that fixed immediately.
Dịch: Ừ, đó là vấn đề. Được rồi, chúng ta sẽ sửa ngay lập tức.
Ah, I need to see the doctor. Oh, there’s a crocodile on my head!
Dịch: À, tôi cần gặp bác sĩ. Ôi, có một con cá sấu trên đầu tôi!
Từ/cụm từ:
- need to see //niːd tə siː// — cần gặp
- crocodile //ˈkrɒk.ə.daɪl// — cá sấu
Oh my, this is a real pickle! Don’t worry, we’ll fix that in a different Edna on my appointment.
Dịch: Ôi không, đây thực sự là một tình huống khó khăn! Đừng lo, chúng tôi sẽ sửa chữa điều đó trong một cuộc hẹn khác của Edna.
Từ/cụm từ:
- real pickle //riːl ˈpɪk.əl// — tình huống khó khăn
- fix that //fɪks ðæt// — sửa điều đó
Oh, I’m sorry, dear. Please take a seat, I’m sure the doctor won’t be long.
Dịch: Ôi, tôi xin lỗi, cưng. Xin mời ngồi, tôi chắc chắn rằng bác sĩ sẽ không lâu đâu.
This is gonna take ages.
Dịch: Điều này sẽ tốn rất nhiều thời gian.
Um, no, because that would be a real pickle.
Dịch: À, không, vì điều đó sẽ là một tình huống khó khăn.
Từ/cụm từ:
- would be //wʊd biː// — sẽ là
- real pickle //riːl ˈpɪk.əl// — tình huống khó khăn
Oh, looks like she’s done. Oh, beautiful! Just keep the bandages on for 11 years!
Dịch: Ôi, có vẻ như cô ấy đã xong. Ôi, thật tuyệt! Chỉ cần giữ băng trên này trong 11 năm!
Từ/cụm từ:
- bandages //ˈbæn.dɪdʒ// — băng gạc
Choose the lollipop. See ya! Okay, who’s next? That’s me!
Dịch: Chọn cây kẹo mút đi. Tạm biệt! Được rồi, ai tiếp theo? Đó là tôi!
Oh yes, sorry, right this way! Ow, I killed the cactus!
Dịch: Ôi vâng, xin lỗi, đi theo cách này! Ôi, tôi đã làm chết cây xương rồng!
Oh, ah, and then a crocodile fell on the bottom. Nice stars!
Dịch: Ôi, và sau đó một con cá sấu rơi xuống dưới. Những ngôi sao thật đẹp!
Từ/cụm từ:
- fell on //fɛl ɒn// — rơi xuống
This is a real pickle! Don’t worry, we’ll have you fixed in a jiffy.
Dịch: Đây là một tình huống khó khăn! Đừng lo, chúng tôi sẽ sửa bạn tức thì.
Từ/cụm từ:
- jiffy //ˈdʒɪf.i// — thời gian ngắn
