Bluey and Bingo climb Mount Mumandad! | Mount Mumandad | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
We can have a race to the top. Whoever plants earth like bursts wins. Ready?
Dịch: Chúng ta có thể có một cuộc đua lên đỉnh. Ai trồng cây như những bùng nổ sẽ thắng. Sẵn sàng chứ?
Từ/cụm từ:
- race //reɪs// — cuộc đua
- top //tɒp// — đỉnh
- wins //wɪnz// — thắng
Wait! I'm gonna get climbing stuff.
Dịch: Chờ đã! Mình sẽ lấy đồ leo núi.
Từ/cụm từ:
- climbing //ˈklaɪmɪŋ// — leo núi
- stuff — đồ đạc
Bingo! We only have five minutes. Don't start without me.
Dịch: Hay quá! Chúng ta chỉ có năm phút thôi. Đừng bắt đầu mà không có mình.
Từ/cụm từ:
- five minutes — năm phút
- start //stɑːrt// — bắt đầu
Wait! I forgot the music box. Bingo! That's it! I'm started.
Dịch: Chờ đã! Mình quên cái hộp nhạc. Tuyệt vời! Đó rồi! Mình đã bắt đầu.
Từ/cụm từ:
- forgot //fɔːrˈɡɒt// — quên
- music box — hộp nhạc
- started //ˈstɑːrtɪd// — bắt đầu
Ready? Hey, you didn't wait for me. You were taking ages! I was packing important mountain stuff.
Dịch: Sẵn sàng chưa? Này, bạn không đợi mình. Bạn đã mất rất nhiều thời gian! Mình đang gói đồ leo núi quan trọng.
Từ/cụm từ:
- didn't wait — không đợi
- taking ages — mất nhiều thời gian
- packing //ˈpækɪŋ// — đóng gói
- important //ɪmˈpɔːrtnt// — quan trọng
This is your backpack. It's too heavy, that's why.
Dịch: Đây là ba lô của bạn. Nó nặng quá, đó là lý do.
Từ/cụm từ:
- backpack //ˈbækpæk// — ba lô
- heavy //ˈhɛvi// — nặng
But it's got all my calming stuff and my mouth without mom and dad.
Dịch: Nhưng nó có tất cả đồ giúp mình bình tĩnh và miệng mình không có mẹ và bố.
Từ/cụm từ:
- calming stuff — đồ giúp bình tĩnh
- mouth //maʊθ// — miệng
Yes, I'm going the right way.
Dịch: Đúng vậy, mình đang đi đúng hướng.
Từ/cụm từ:
- right way — đúng hướng
This is gonna be a bit tricky.
Dịch: Cái này sẽ hơi khó một chút.
Từ/cụm từ:
- tricky //ˈtrɪki// — khó
Thanks, bingo! That's okay.
Dịch: Cảm ơn, hay quá! Không sao cả.
