It’s a bushwee! | Takeaway | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (16 câu)
Thank you.
Dịch: Cảm ơn bạn.
Can I have two in case you want lots of food? My name is Bingo, it's a cat girl.
Dịch: Tôi có thể lấy hai cái nếu bạn muốn nhiều thức ăn không? Tên tôi là Bingo, tôi là một cô gái mèo.
Từ/cụm từ:
- in case //ɪn keɪs// — trong trường hợp
- Bingo — Bingo (tên nhân vật)
- cat girl //kæt ɡɜːrl// — cô gái mèo
Can I have this, Dad? I need to write Taco's order down, so man, what would you like?
Dịch: Con có thể lấy cái này không, ba? Con cần ghi lại đơn hàng của Taco, vậy thì, bạn muốn gì?
Từ/cụm từ:
- write down //raɪt daʊn// — ghi lại
- order — đơn hàng
I'm just gonna check on the spring rolls; I'll have some super spicy, please.
Dịch: Tôi chỉ muốn kiểm tra món nem cuốn; tôi sẽ lấy một ít siêu cay, làm ơn.
Từ/cụm từ:
- check on — kiểm tra
- spring rolls — nem cuốn
- super spicy — siêu cay
Uh, Tap girl, I'm not sure you can eat it for real life, but I'm hungry.
Dịch: Chà, cô gái Tap, tôi không chắc bạn có thể ăn thật trong đời thực, nhưng tôi đói.
Từ/cụm từ:
- not sure — không chắc
- for real life — trong đời thực
- hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
Ah, they're not ready yet; hey, my dinner!
Dịch: À, chúng chưa sẵn sàng; chào, bữa tối của tôi!
Okay, okay, come here, mate.
Dịch: Được rồi, được rồi, lại đây nào, bạn.
How's that, kiddo? Good, but I need to do a wee. I'm busty, oh man, okay.
Dịch: Cái đó thế nào, nhóc? Tốt, nhưng tôi cần đi tè. Tôi đang muốn đấy, ôi trời, được rồi.
Từ/cụm từ:
- wee //wiː// — tè
- busty //ˈbʌsti// — đang muốn (hành động đi vệ sinh)
Um, I'm a walrus, excuse me, I'm Bluey. Don't even think about it! Where's the nearest toilet?
Dịch: Um, tôi là một con hải cẩu, xin lỗi, tôi là Bluey. Đừng có nghĩ đến chuyện đó! Nhà vệ sinh gần nhất ở đâu?
Từ/cụm từ:
- nearest //ˈnɪə.rɪst// — gần nhất
Oh, that's too far! I've been go; can you hold on till we get home?
Dịch: Ôi, xa quá! Tôi đã đi xa; bạn có thể kiên nhẫn cho đến khi chúng ta về nhà không?
Từ/cụm từ:
- hold on — kiên nhẫn
Okay, okay, it's a bushwave!
Dịch: Được rồi, được rồi, đây là một hiện tượng tự nhiên!
Ah yeah, I think so.
Dịch: À vâng, tôi nghĩ vậy.
I can't even think about getting under that water everywhere! Bingo, are you almost finished?
Dịch: Tôi không thể nghĩ đến việc bị ngập nước ở khắp mọi nơi! Bingo, bạn đã gần xong chưa?
Từ/cụm từ:
- getting under — bị ngập (vào nước)
Not yet; it's a long one. Hey, get out of here, it's too spicy for you!
Dịch: Chưa đâu; nó dài lắm. Này, hãy ra khỏi đây, nó quá cay cho bạn!
Từ/cụm từ:
- too spicy — quá cay
Daddy!
Dịch: Baba!
Oh my God! This is a really long way, Bingo!
Dịch: Ôi trời ơi! Đây là một quãng đường thật dài, Bingo!
