A Horsey Wedding | Horsey Ride | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (8 câu)
And the luckiest horse in the world can't talk.
Dịch: Và con ngựa may mắn nhất thế giới không thể nói chuyện.
Từ/cụm từ:
- luckiest //ˈlʌkiɪst// — may mắn nhất
- can't talk — không thể nói chuyện
Ladies and gentlemen, nice bubbles marry and go hop today.
Dịch: Hãy chào mừng các quý ông quý bà, những bọt khí dễ thương kết hôn và nhảy hôm nay.
Từ/cụm từ:
- ladies and gentlemen — quý ông quý bà
- marry //ˈmɛri// — kết hôn
- go hop — nhảy
It's not working; get them to say some things.
Dịch: Nó không hiệu quả; hãy khiến họ nói một vài điều.
Từ/cụm từ:
- not working — không hiệu quả
- get them to say — khiến họ nói
You may now say some things; uh, I'm not marrying him; he stinks.
Dịch: Bây giờ bạn có thể nói một vài điều; ờ, tôi không kết hôn với anh ta; anh ta bốc mùi.
Từ/cụm từ:
- you may now — bây giờ bạn có thể
- marrying //ˈmɛriɪŋ// — kết hôn
- he stinks — anh ta bốc mùi
My heart is breaking; I said horsies can't talk; oh, I mean let them get married.
Dịch: Trái tim tôi đang tan nát; tôi đã nói rằng những chú ngựa không thể nói; ồ, tôi muốn nói hãy để họ kết hôn.
Từ/cụm từ:
- heart is breaking — trái tim đang tan nát
- horsies — những chú ngựa
- let them get married — để họ kết hôn
You may now get married; she said you now get Maui; you have to say I do.
Dịch: Bây giờ bạn có thể kết hôn; cô ấy đã nói rằng bạn giờ đây có thể kết hôn; bạn phải nói tôi đồng ý.
Từ/cụm từ:
- get married — kết hôn
- say I do — nói tôi đồng ý
Yeah, but in horsey talk; you have to do it properly.
Dịch: Vâng, nhưng bằng ngôn ngữ của ngựa; bạn phải làm điều đó một cách chính xác.
Từ/cụm từ:
- horsey talk — ngôn ngữ của ngựa
- do it properly — làm điều đó một cách chính xác
He's watching.
Dịch: Ông ấy đang xem.
