The Statue Game | The Weekend | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (32 câu)
Hello, would you like to buy a statue?
Dịch: Xin chào, bạn có muốn mua một bức tượng không?
Từ/cụm từ:
- would you like //wʊd jʊ laɪk// — bạn có muốn
- buy //baɪ// — mua
- statue //ˈstætʃuː// — bức tượng
Yes, I definitely would like to buy a statue.
Dịch: Vâng, tôi chắc chắn muốn mua một bức tượng.
Từ/cụm từ:
- definitely //ˈdɛfɪnətli// — chắc chắn
Wait a minute, these aren't magic statues, are they?
Dịch: Chờ một chút, những bức tượng này không phải là bức tượng ma thuật, phải không?
Từ/cụm từ:
- aren't //ɑːrnt// — không phải
- magic //ˈmædʒɪk// — ma thuật
Oh no, these aren't magic; these are just normal statues.
Dịch: Ôi không, những bức tượng này không phải ma thuật; chúng chỉ là những bức tượng bình thường.
Từ/cụm từ:
- normal //ˈnɔːrməl// — bình thường
Oh good, cause I've been down that road before.
Dịch: Ôi tốt quá, vì tôi đã trải qua điều đó rồi.
Từ/cụm từ:
- down that road //daʊn ðæt roʊd// — trải qua điều đó
Well, you're welcome to wait outside, kiddo.
Dịch: À, bạn có thể chờ ở bên ngoài, nhóc.
Từ/cụm từ:
- welcome to //ˈwɛlkəm tuː// — chào mừng đến với
- wait outside //weɪt aʊˈsaɪd// — chờ ở bên ngoài
Okay, I'd like that one, please. Four hundred.
Dịch: Được rồi, tôi muốn cái đó, xin vui lòng. Bốn trăm.
Từ/cụm từ:
- like that one //laɪk ðæt wʌn// — thích cái đó
Now, where am I gonna put this statue?
Dịch: Bây giờ, tôi sẽ để bức tượng này ở đâu?
Từ/cụm từ:
- gonna //ˈɡɒnə// — sẽ
Yes just here
Dịch: Vâng ở đây.
Oh, I forgot my change.
Dịch: Ôi, tôi quên tiền thối.
Hi, I think I forgot my change.
Dịch: Xin chào, tôi nghĩ tôi đã quên tiền thối.
Oh yes, sir, thank you, shopkeeper.
Dịch: Ôi vâng, thưa ngài, cảm ơn bạn, người bán hàng.
Từ/cụm từ:
- shopkeeper //ˈʃɒpˌkiːpər// — người bán hàng
I'll just get back to my statue, which I'm sure is right over here.
Dịch: Tôi sẽ quay lại với bức tượng của mình, mà tôi chắc chắn là ở ngay đây.
Từ/cụm từ:
- get back to //ɡɛt bæk tuː// — quay lại với
What? What's it doing over here?
Dịch: Cái gì? Nó đang làm gì ở đây?
I could have sworn I left it over there.
Dịch: Tôi có thể đã thề rằng tôi đã để nó ở đó.
Từ/cụm từ:
- could have sworn //kʊd hæv swɔːrn// — có thể đã thề
Oh well, I guess I'll just put it back.
Dịch: Ồ, thôi thì, tôi đoán tôi sẽ chỉ đặt lại nó.
Is everything okay?
Dịch: Mọi thứ có ổn không?
I think so, I could have sworn I left the statue here, but I found it over there.
Dịch: Tôi nghĩ vậy, tôi có thể đã thề rằng tôi đã để bức tượng ở đây, nhưng tôi đã tìm thấy nó ở đó.
Từ/cụm từ:
- could have sworn //kʊd hæv swɔːrn// — có thể đã thề
Well, you're probably just going crazy or something.
Dịch: À, có lẽ bạn chỉ đang phát điên hoặc gì đó.
Từ/cụm từ:
- probably //ˈprɑːbəbli// — có lẽ
Oh yes, probably, huh?
Dịch: Ôi vâng, có lẽ đấy, hả?
What's going on here? Where's my statue?
Dịch: Có chuyện gì đang xảy ra ở đây? Bức tượng của tôi đâu?
Hey, how did you get out here?
Dịch: Này, làm sao bạn ra được đây?
There's definitely something weird going on.
Dịch: Chắc chắn có điều gì đó kỳ lạ đang xảy ra.
Từ/cụm từ:
- definitely //ˈdɛfɪnətli// — chắc chắn
What, god? This is a magic statue! I knew it!
Dịch: Cái gì, trời ơi? Đây là một bức tượng ma thuật! Tôi biết mà!
Từ/cụm từ:
- magic statue //ˈmædʒɪk ˈstætʃuː// — bức tượng ma thuật
You saw me, magic statues! You get back here!
Dịch: Bạn đã thấy tôi, những bức tượng ma thuật! Quay lại đây!
Where are you, you little reprobates?
Dịch: Các bạn ở đâu, những kẻ hư hỏng bé nhỏ?
Từ/cụm từ:
- reprobates //ˈrɛprəbeɪt// — kẻ hư hỏng
Oh, someone's at the door.
Dịch: Ôi, có ai đó ở cửa.
Hello?
Dịch: Xin chào?
Oh, what? That's strange; I thought someone rang the doorbell.
Dịch: Ôi, cái gì? Thật lạ, tôi nghĩ có ai đó đã bấm chuông cửa.
Từ/cụm từ:
- that's strange //ðæts streɪndʒ// — thật lạ
Oh well, I'll just go back inside and carry on with my current tasks.
Dịch: Ồ thôi, tôi sẽ chỉ quay lại bên trong và tiếp tục với các công việc hiện tại của mình.
Từ/cụm từ:
- carry on with //ˈkæri ɒn wɪð// — tiếp tục với
Hello? Huh? What? Well, that's twice now and there's no one here.
Dịch: Xin chào? Hả? Cái gì? À, đã hai lần rồi và không có ai ở đây.
Từ/cụm từ:
- twice now //twaɪs naʊ// — hai lần rồi
Certainly a very strange occurrence.
Dịch: Chắc chắn là một sự việc rất lạ.
