MyKidSpace

The Statue Game | The Weekend | Bluey

Transcript (32 câu)

0:03

Hello, would you like to buy a statue?

Dịch: Xin chào, bạn có muốn mua một bức tượng không?

Từ/cụm từ:

  • would you like //wʊd jʊ laɪk//bạn có muốn
  • buy //baɪ//mua
  • statue //ˈstætʃuː//bức tượng
0:06

Yes, I definitely would like to buy a statue.

Dịch: Vâng, tôi chắc chắn muốn mua một bức tượng.

Từ/cụm từ:

  • definitely //ˈdɛfɪnətli//chắc chắn
0:09

Wait a minute, these aren't magic statues, are they?

Dịch: Chờ một chút, những bức tượng này không phải là bức tượng ma thuật, phải không?

Từ/cụm từ:

  • aren't //ɑːrnt//không phải
  • magic //ˈmædʒɪk//ma thuật
0:13

Oh no, these aren't magic; these are just normal statues.

Dịch: Ôi không, những bức tượng này không phải ma thuật; chúng chỉ là những bức tượng bình thường.

Từ/cụm từ:

  • normal //ˈnɔːrməl//bình thường
0:18

Oh good, cause I've been down that road before.

Dịch: Ôi tốt quá, vì tôi đã trải qua điều đó rồi.

Từ/cụm từ:

  • down that road //daʊn ðæt roʊd//trải qua điều đó
0:31

Well, you're welcome to wait outside, kiddo.

Dịch: À, bạn có thể chờ ở bên ngoài, nhóc.

Từ/cụm từ:

  • welcome to //ˈwɛlkəm tuː//chào mừng đến với
  • wait outside //weɪt aʊˈsaɪd//chờ ở bên ngoài
0:35

Okay, I'd like that one, please. Four hundred.

Dịch: Được rồi, tôi muốn cái đó, xin vui lòng. Bốn trăm.

Từ/cụm từ:

  • like that one //laɪk ðæt wʌn//thích cái đó
0:42

Now, where am I gonna put this statue?

Dịch: Bây giờ, tôi sẽ để bức tượng này ở đâu?

Từ/cụm từ:

  • gonna //ˈɡɒnə//sẽ
0:45

Yes just here

Dịch: Vâng ở đây.

0:47

Oh, I forgot my change.

Dịch: Ôi, tôi quên tiền thối.

0:49

Hi, I think I forgot my change.

Dịch: Xin chào, tôi nghĩ tôi đã quên tiền thối.

0:52

Oh yes, sir, thank you, shopkeeper.

Dịch: Ôi vâng, thưa ngài, cảm ơn bạn, người bán hàng.

Từ/cụm từ:

  • shopkeeper //ˈʃɒpˌkiːpər//người bán hàng
0:54

I'll just get back to my statue, which I'm sure is right over here.

Dịch: Tôi sẽ quay lại với bức tượng của mình, mà tôi chắc chắn là ở ngay đây.

Từ/cụm từ:

  • get back to //ɡɛt bæk tuː//quay lại với
1:00

What? What's it doing over here?

Dịch: Cái gì? Nó đang làm gì ở đây?

1:02

I could have sworn I left it over there.

Dịch: Tôi có thể đã thề rằng tôi đã để nó ở đó.

Từ/cụm từ:

  • could have sworn //kʊd hæv swɔːrn//có thể đã thề
1:04

Oh well, I guess I'll just put it back.

Dịch: Ồ, thôi thì, tôi đoán tôi sẽ chỉ đặt lại nó.

1:08

Is everything okay?

Dịch: Mọi thứ có ổn không?

1:10

I think so, I could have sworn I left the statue here, but I found it over there.

Dịch: Tôi nghĩ vậy, tôi có thể đã thề rằng tôi đã để bức tượng ở đây, nhưng tôi đã tìm thấy nó ở đó.

Từ/cụm từ:

  • could have sworn //kʊd hæv swɔːrn//có thể đã thề
1:16

Well, you're probably just going crazy or something.

Dịch: À, có lẽ bạn chỉ đang phát điên hoặc gì đó.

Từ/cụm từ:

  • probably //ˈprɑːbəbli//có lẽ
1:18

Oh yes, probably, huh?

Dịch: Ôi vâng, có lẽ đấy, hả?

1:20

What's going on here? Where's my statue?

Dịch: Có chuyện gì đang xảy ra ở đây? Bức tượng của tôi đâu?

1:25

Hey, how did you get out here?

Dịch: Này, làm sao bạn ra được đây?

1:28

There's definitely something weird going on.

Dịch: Chắc chắn có điều gì đó kỳ lạ đang xảy ra.

Từ/cụm từ:

  • definitely //ˈdɛfɪnətli//chắc chắn
1:32

What, god? This is a magic statue! I knew it!

Dịch: Cái gì, trời ơi? Đây là một bức tượng ma thuật! Tôi biết mà!

Từ/cụm từ:

  • magic statue //ˈmædʒɪk ˈstætʃuː//bức tượng ma thuật
1:40

You saw me, magic statues! You get back here!

Dịch: Bạn đã thấy tôi, những bức tượng ma thuật! Quay lại đây!

1:41

Where are you, you little reprobates?

Dịch: Các bạn ở đâu, những kẻ hư hỏng bé nhỏ?

Từ/cụm từ:

  • reprobates //ˈrɛprəbeɪt//kẻ hư hỏng
1:47

Oh, someone's at the door.

Dịch: Ôi, có ai đó ở cửa.

1:48

Hello?

Dịch: Xin chào?

1:50

Oh, what? That's strange; I thought someone rang the doorbell.

Dịch: Ôi, cái gì? Thật lạ, tôi nghĩ có ai đó đã bấm chuông cửa.

Từ/cụm từ:

  • that's strange //ðæts streɪndʒ//thật lạ
1:55

Oh well, I'll just go back inside and carry on with my current tasks.

Dịch: Ồ thôi, tôi sẽ chỉ quay lại bên trong và tiếp tục với các công việc hiện tại của mình.

Từ/cụm từ:

  • carry on with //ˈkæri ɒn wɪð//tiếp tục với
2:02

Hello? Huh? What? Well, that's twice now and there's no one here.

Dịch: Xin chào? Hả? Cái gì? À, đã hai lần rồi và không có ai ở đây.

Từ/cụm từ:

  • twice now //twaɪs naʊ//hai lần rồi
2:11

Certainly a very strange occurrence.

Dịch: Chắc chắn là một sự việc rất lạ.