MyKidSpace

Missing Mum | Daddy Putdown | Bluey

Transcript (29 câu)

0:08

You're still missing Mum, yeah?

Dịch: Con vẫn nhớ mẹ, đúng không?

Từ/cụm từ:

  • missing //ˈmɪs.ɪŋ//nhớ
0:11

The gangs only take my mind off it for a little while.

Dịch: Các băng nhóm chỉ khiến tôi tạm quên đi chuyện đó một chút.

Từ/cụm từ:

  • take my mind off //teɪk maɪ maɪnd ɔːf//khiến tôi tạm quên đi
0:15

Please can you tell her to come back?

Dịch: Làm ơn, bạn có thể nói với bà ấy quay lại không?

0:21

It's just that she was really looking forward to this baby shower.

Dịch: Chỉ là bà ấy đã rất mong chờ bữa tiệc mừng em bé này.

Từ/cụm từ:

  • looking forward to //ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tʊ//mong chờ
0:25

I don't understand it; why would you want to watch some stinky baby have a shower?

Dịch: Tôi không hiểu điều đó; tại sao bạn lại muốn xem một em bé hôi hám tắm rửa?

Từ/cụm từ:

  • stinky //ˈstɪŋ.ki//hôi hám
0:32

That's not what a baby shower is; yeah, it is.

Dịch: Đó không phải là ý nghĩa của bữa tiệc mừng em bé; đúng vậy, nó là thế, mẹ!

0:36

Mum and all her friends go into town and give some dirty baby a wash.

Dịch: Tất cả bạn bè của bà ấy vào thành phố và tắm cho một em bé bẩn thỉu.

Từ/cụm từ:

  • give a wash //ɡɪv ə wɒʃ//tắm rửa
0:41

No, that's not a baby shower; you don't really think that, do you?

Dịch: Không, đó không phải là bữa tiệc mừng em bé; bạn thật sự không nghĩ vậy, đúng không?

0:46

Well then, what is it?

Dịch: Vậy thì, nó là gì?

0:48

It's a party for a lady who has a baby in her belly.

Dịch: Đó là một bữa tiệc dành cho một người phụ nữ đang mang thai.

0:52

Really?

Dịch: Thật sao?

0:53

You know that, are there presents?

Dịch: Bạn biết điều đó, có quà tặng không?

0:56

Yeah, but they're all for the baby.

Dịch: Vâng, nhưng tất cả đều dành cho em bé.

0:59

No, what presents does a baby want?

Dịch: Không, em bé muốn quà gì?

1:01

I don't know, like bibs and rattles and stuff.

Dịch: Tôi không biết, như là khăn yếm, tiếng kêu và những thứ tương tự.

Từ/cụm từ:

  • rattles //ˈræt.əlz//đồ chơi phát ra tiếng kêu
1:04

Yeah, and onesies.

Dịch: Vâng, và đồ bộ liền.

Từ/cụm từ:

  • onesie //ˈwʌn.zi//đồ bộ liền
1:06

Oh yeah, babies love onesies, and are there games?

Dịch: À vâng, em bé thích đồ bộ liền, và có trò chơi không?

1:09

Oh yeah, I think so, like guessing the baby name game and stuff.

Dịch: À vâng, tôi nghĩ có, như là trò đoán tên em bé và những thứ tương tự.

Từ/cụm từ:

  • guessing game //ˈɡɛs.ɪŋ ɡeɪm//trò chơi đoán
1:14

Yeah, I'm a pregnant lady; obstacle course.

Dịch: Vâng, tôi là một phụ nữ mang thai; cuộc đua vượt chướng ngại vật.

Từ/cụm từ:

  • pregnant //ˈprɛɡ.nənt//mang thai
1:16

Well there you go—it's ringing!

Dịch: Vậy đó—điện thoại đang reo!

1:21

Wait, hang the phone up!

Dịch: Đợi đã, gác điện thoại lại!

1:22

Oh okay, hey where are you going?

Dịch: Ồ được rồi, hey bạn đi đâu vậy?

1:25

I think I thought of a game.

Dịch: Tôi nghĩ tôi đã nghĩ ra một trò chơi.

1:28

Nice work, Louie!

Dịch: Công việc tuyệt vời, Louie!

1:29

Dad, yeah, how does the baby get in the lady's belly?

Dịch: Bố, vâng, em bé làm sao vào bụng của bà ấy?

1:46

Okay, ready? Bingo!

Dịch: Được rồi, sẵn sàng chưa? Bingo!

1:50

Snowdrop, Mommy has to go to the baby shower now, okay?

Dịch: Snowdrop, mẹ phải đi đến bữa tiệc mừng em bé bây giờ, được không?

1:56

No, Bingo, you have to be sad.

Dịch: Không, Bingo, bạn phải buồn.

1:59

Oh okay, no mama, no girl, be sad!

Dịch: Ồ được rồi, không mẹ, không bé gái, hãy buồn!