Missing Mum | Daddy Putdown | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (29 câu)
You're still missing Mum, yeah?
Dịch: Con vẫn nhớ mẹ, đúng không?
Từ/cụm từ:
- missing //ˈmɪs.ɪŋ// — nhớ
The gangs only take my mind off it for a little while.
Dịch: Các băng nhóm chỉ khiến tôi tạm quên đi chuyện đó một chút.
Từ/cụm từ:
- take my mind off //teɪk maɪ maɪnd ɔːf// — khiến tôi tạm quên đi
Please can you tell her to come back?
Dịch: Làm ơn, bạn có thể nói với bà ấy quay lại không?
It's just that she was really looking forward to this baby shower.
Dịch: Chỉ là bà ấy đã rất mong chờ bữa tiệc mừng em bé này.
Từ/cụm từ:
- looking forward to //ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tʊ// — mong chờ
I don't understand it; why would you want to watch some stinky baby have a shower?
Dịch: Tôi không hiểu điều đó; tại sao bạn lại muốn xem một em bé hôi hám tắm rửa?
Từ/cụm từ:
- stinky //ˈstɪŋ.ki// — hôi hám
That's not what a baby shower is; yeah, it is.
Dịch: Đó không phải là ý nghĩa của bữa tiệc mừng em bé; đúng vậy, nó là thế, mẹ!
Mum and all her friends go into town and give some dirty baby a wash.
Dịch: Tất cả bạn bè của bà ấy vào thành phố và tắm cho một em bé bẩn thỉu.
Từ/cụm từ:
- give a wash //ɡɪv ə wɒʃ// — tắm rửa
No, that's not a baby shower; you don't really think that, do you?
Dịch: Không, đó không phải là bữa tiệc mừng em bé; bạn thật sự không nghĩ vậy, đúng không?
Well then, what is it?
Dịch: Vậy thì, nó là gì?
It's a party for a lady who has a baby in her belly.
Dịch: Đó là một bữa tiệc dành cho một người phụ nữ đang mang thai.
Really?
Dịch: Thật sao?
You know that, are there presents?
Dịch: Bạn biết điều đó, có quà tặng không?
Yeah, but they're all for the baby.
Dịch: Vâng, nhưng tất cả đều dành cho em bé.
No, what presents does a baby want?
Dịch: Không, em bé muốn quà gì?
I don't know, like bibs and rattles and stuff.
Dịch: Tôi không biết, như là khăn yếm, tiếng kêu và những thứ tương tự.
Từ/cụm từ:
- rattles //ˈræt.əlz// — đồ chơi phát ra tiếng kêu
Yeah, and onesies.
Dịch: Vâng, và đồ bộ liền.
Từ/cụm từ:
- onesie //ˈwʌn.zi// — đồ bộ liền
Oh yeah, babies love onesies, and are there games?
Dịch: À vâng, em bé thích đồ bộ liền, và có trò chơi không?
Oh yeah, I think so, like guessing the baby name game and stuff.
Dịch: À vâng, tôi nghĩ có, như là trò đoán tên em bé và những thứ tương tự.
Từ/cụm từ:
- guessing game //ˈɡɛs.ɪŋ ɡeɪm// — trò chơi đoán
Yeah, I'm a pregnant lady; obstacle course.
Dịch: Vâng, tôi là một phụ nữ mang thai; cuộc đua vượt chướng ngại vật.
Từ/cụm từ:
- pregnant //ˈprɛɡ.nənt// — mang thai
Well there you go—it's ringing!
Dịch: Vậy đó—điện thoại đang reo!
Wait, hang the phone up!
Dịch: Đợi đã, gác điện thoại lại!
Oh okay, hey where are you going?
Dịch: Ồ được rồi, hey bạn đi đâu vậy?
I think I thought of a game.
Dịch: Tôi nghĩ tôi đã nghĩ ra một trò chơi.
Nice work, Louie!
Dịch: Công việc tuyệt vời, Louie!
Dad, yeah, how does the baby get in the lady's belly?
Dịch: Bố, vâng, em bé làm sao vào bụng của bà ấy?
Okay, ready? Bingo!
Dịch: Được rồi, sẵn sàng chưa? Bingo!
Snowdrop, Mommy has to go to the baby shower now, okay?
Dịch: Snowdrop, mẹ phải đi đến bữa tiệc mừng em bé bây giờ, được không?
No, Bingo, you have to be sad.
Dịch: Không, Bingo, bạn phải buồn.
Oh okay, no mama, no girl, be sad!
Dịch: Ồ được rồi, không mẹ, không bé gái, hãy buồn!
