MyKidSpace

Domestic Dog Life | Mums and Dads | Bluey

Transcript (10 câu)

0:10

Oh good boy! Hey terrier, you’re playing mums and dads with me, oh okay.

Dịch: Ôi, chú cún ngoan! Này chú chó, bạn đang chơi trò gia đình với mình, ồ được rồi.

Từ/cụm từ:

  • good boy //gʊd bɔɪ//cún ngoan
  • mums and dads //mʌmz ənd dædz//trò chơi gia đình
0:18

I do have to do this one thing though; make sure you give her some summery time.

Dịch: Mặc dù vậy, mình phải làm một việc này; hãy chắc chắn rằng bạn dành cho cô ấy một chút thời gian mùa hè.

Từ/cụm từ:

  • make sure //meɪk ʃʊr//đảm bảo
  • summery timethời gian mùa hè
0:41

Finally, I can get some work done. I wonder what Paul is up to.

Dịch: Cuối cùng, mình có thể hoàn thành một số công việc. Mình tự hỏi Paul đang làm gì.

Từ/cụm từ:

  • get some work done //ɡɛt sʌm wɜrk dʌn//hoàn thành công việc
  • wonder //ˈwʌndər//tự hỏi
0:58

I don’t understand what’s so difficult about this.

Dịch: Mình không hiểu điều gì khó khăn đến vậy về cái này.

Từ/cụm từ:

  • understand //ˌʌndərˈstænd//hiểu
  • difficult //ˈdɪfɪkəlt//khó khăn
1:08

Rusty will never take you to Red Castle, Andy. You have to help me; Blue is going crazy, I need to hide.

Dịch: Rusty sẽ không bao giờ đưa bạn đến Lâu đài Đỏ, Andy. Bạn phải giúp mình; Blue đang phát điên, mình cần phải trốn.

Từ/cụm từ:

  • never takekhông bao giờ đưa
  • going crazyđang phát điên
  • need to hidecần phải trốn
1:23

Winston, have you seen my baby? No, sorry.

Dịch: Winston, bạn có thấy em bé của mình không? Không, xin lỗi.

Từ/cụm từ:

  • have you seenbạn đã thấy chưa
1:27

I’ll be your baby, all right. Thank you, baby!

Dịch: Mình sẽ là em bé của bạn, được rồi. Cảm ơn bạn, em bé!

1:33

I think she’s gone. Thanks, Cindy. Hello Polly, good to see you again.

Dịch: Mình nghĩ cô ấy đã đi rồi. Cảm ơn, Cindy. Xin chào Polly, thật tốt khi gặp lại bạn.

Từ/cụm từ:

  • I thinkMình nghĩ
  • good to see you againthật tốt khi gặp lại bạn
1:40

Oh green plastic! I’m sorry I yelled at you, Rusty. I’m sorry I yelled at you.

Dịch: Ôi, nhựa xanh! Mình xin lỗi vì đã la mắng bạn, Rusty. Mình xin lỗi vì đã la mắng bạn.

Từ/cụm từ:

  • green plasticnhựa xanh
  • yelled atla mắng
1:48

Should we play mums and dads again? Yes, please; I like the bonnet.

Dịch: Chúng ta có nên chơi trò gia đình nữa không? Có, làm ơn; mình thích chiếc mũ.

Từ/cụm từ:

  • play againchơi lại
  • like the bonnetthích chiếc mũ