Domestic Dog Life | Mums and Dads | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
Oh good boy! Hey terrier, you’re playing mums and dads with me, oh okay.
Dịch: Ôi, chú cún ngoan! Này chú chó, bạn đang chơi trò gia đình với mình, ồ được rồi.
Từ/cụm từ:
- good boy //gʊd bɔɪ// — cún ngoan
- mums and dads //mʌmz ənd dædz// — trò chơi gia đình
I do have to do this one thing though; make sure you give her some summery time.
Dịch: Mặc dù vậy, mình phải làm một việc này; hãy chắc chắn rằng bạn dành cho cô ấy một chút thời gian mùa hè.
Từ/cụm từ:
- make sure //meɪk ʃʊr// — đảm bảo
- summery time — thời gian mùa hè
Finally, I can get some work done. I wonder what Paul is up to.
Dịch: Cuối cùng, mình có thể hoàn thành một số công việc. Mình tự hỏi Paul đang làm gì.
Từ/cụm từ:
- get some work done //ɡɛt sʌm wɜrk dʌn// — hoàn thành công việc
- wonder //ˈwʌndər// — tự hỏi
I don’t understand what’s so difficult about this.
Dịch: Mình không hiểu điều gì khó khăn đến vậy về cái này.
Từ/cụm từ:
- understand //ˌʌndərˈstænd// — hiểu
- difficult //ˈdɪfɪkəlt// — khó khăn
Rusty will never take you to Red Castle, Andy. You have to help me; Blue is going crazy, I need to hide.
Dịch: Rusty sẽ không bao giờ đưa bạn đến Lâu đài Đỏ, Andy. Bạn phải giúp mình; Blue đang phát điên, mình cần phải trốn.
Từ/cụm từ:
- never take — không bao giờ đưa
- going crazy — đang phát điên
- need to hide — cần phải trốn
Winston, have you seen my baby? No, sorry.
Dịch: Winston, bạn có thấy em bé của mình không? Không, xin lỗi.
Từ/cụm từ:
- have you seen — bạn đã thấy chưa
I’ll be your baby, all right. Thank you, baby!
Dịch: Mình sẽ là em bé của bạn, được rồi. Cảm ơn bạn, em bé!
I think she’s gone. Thanks, Cindy. Hello Polly, good to see you again.
Dịch: Mình nghĩ cô ấy đã đi rồi. Cảm ơn, Cindy. Xin chào Polly, thật tốt khi gặp lại bạn.
Từ/cụm từ:
- I think — Mình nghĩ
- good to see you again — thật tốt khi gặp lại bạn
Oh green plastic! I’m sorry I yelled at you, Rusty. I’m sorry I yelled at you.
Dịch: Ôi, nhựa xanh! Mình xin lỗi vì đã la mắng bạn, Rusty. Mình xin lỗi vì đã la mắng bạn.
Từ/cụm từ:
- green plastic — nhựa xanh
- yelled at — la mắng
Should we play mums and dads again? Yes, please; I like the bonnet.
Dịch: Chúng ta có nên chơi trò gia đình nữa không? Có, làm ơn; mình thích chiếc mũ.
Từ/cụm từ:
- play again — chơi lại
- like the bonnet — thích chiếc mũ
