MyKidSpace

Don't Make Friends with Salad | BBQ | Bluey

Transcript (12 câu)

0:08

Okay, so what did you do?

Dịch: Được rồi, vậy bạn đã làm gì?

Từ/cụm từ:

  • did //dɪd//thì, đã (thì quá khứ)
  • do //duː//làm
0:39

I'll just put this down here.

Dịch: Tôi chỉ đặt cái này xuống đây.

Từ/cụm từ:

  • put down //pʊt daʊn//đặt xuống
0:49

What are you doing down there?

Dịch: Bạn đang làm gì ở đó?

1:10

My goodness, this is not relaxing!

Dịch: Trời ơi, việc này không hề thư giãn chút nào!

Từ/cụm từ:

  • relaxing //rɪˈlæksɪŋ//thư giãn
1:17

Now I go to Sotomayor, relax the chair and relax.

Dịch: Bây giờ tôi đến Sotomayor, chỉnh ghế cho thoải mái và thư giãn.

Từ/cụm từ:

  • relax //rɪˈlæks//thư giãn
1:23

Whose muddy footprints are these?

Dịch: Đây là dấu chân đầy bùn của ai?

Từ/cụm từ:

  • muddy //ˈmʌdi//đầy bùn
1:31

More sausages please, worry. Thank you!

Dịch: Cho tôi thêm xúc xích, làm ơn. Cảm ơn bạn!

Từ/cụm từ:

  • sausages //ˈsɔːsɪdʒɪz//xúc xích
1:36

Finally, I get to relax.

Dịch: Cuối cùng thì tôi được thư giãn.

Từ/cụm từ:

  • get to //ɡɛt tuː//có cơ hội để
1:42

Sausages are ready!

Dịch: Xúc xích đã sẵn sàng!

Từ/cụm từ:

  • ready //ˈrɛdi//sẵn sàng
1:49

Out of the way, salads!

Dịch: Tránh ra, món salad!

1:58

Isn't anyone going to mention the salads?

Dịch: Không ai đề cập đến món salad à?

2:11

You.

Dịch: Bạn.