Don't Make Friends with Salad | BBQ | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (12 câu)
Okay, so what did you do?
Dịch: Được rồi, vậy bạn đã làm gì?
Từ/cụm từ:
- did //dɪd// — thì, đã (thì quá khứ)
- do //duː// — làm
I'll just put this down here.
Dịch: Tôi chỉ đặt cái này xuống đây.
Từ/cụm từ:
- put down //pʊt daʊn// — đặt xuống
What are you doing down there?
Dịch: Bạn đang làm gì ở đó?
My goodness, this is not relaxing!
Dịch: Trời ơi, việc này không hề thư giãn chút nào!
Từ/cụm từ:
- relaxing //rɪˈlæksɪŋ// — thư giãn
Now I go to Sotomayor, relax the chair and relax.
Dịch: Bây giờ tôi đến Sotomayor, chỉnh ghế cho thoải mái và thư giãn.
Từ/cụm từ:
- relax //rɪˈlæks// — thư giãn
Whose muddy footprints are these?
Dịch: Đây là dấu chân đầy bùn của ai?
Từ/cụm từ:
- muddy //ˈmʌdi// — đầy bùn
More sausages please, worry. Thank you!
Dịch: Cho tôi thêm xúc xích, làm ơn. Cảm ơn bạn!
Từ/cụm từ:
- sausages //ˈsɔːsɪdʒɪz// — xúc xích
Finally, I get to relax.
Dịch: Cuối cùng thì tôi được thư giãn.
Từ/cụm từ:
- get to //ɡɛt tuː// — có cơ hội để
Sausages are ready!
Dịch: Xúc xích đã sẵn sàng!
Từ/cụm từ:
- ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
Out of the way, salads!
Dịch: Tránh ra, món salad!
Isn't anyone going to mention the salads?
Dịch: Không ai đề cập đến món salad à?
You.
Dịch: Bạn.
