MyKidSpace

Muffin Madness! | The Sleepover | Bluey

Transcript (21 câu)

0:13

She just likes plants.

Dịch: Cô ấy chỉ thích cây cảnh.

Từ/cụm từ:

  • likes //laɪks//thích
  • plants //plænts//cây cảnh
0:23

We are ready.

Dịch: Chúng tôi đã sẵn sàng.

0:28

Let's start the museum.

Dịch: Hãy bắt đầu tham quan bảo tàng.

Từ/cụm từ:

  • start //stɑːrt//bắt đầu
  • museum //mjuːˈziːəm//bảo tàng
0:31

Shayla, this isn't a boss; here are the menus.

Dịch: Shayla, đây không phải là một người quản lý; đây là thực đơn.

Từ/cụm từ:

  • isn't //ˈɪz.ənt//không phải
  • menus //ˈmen.juːz//thực đơn

Ghi chú: Câu sử dụng cấu trúc phủ định 'isn't'.

0:33

Yes, just warning you; I think we'll take a long time deciding.

Dịch: Đúng rồi, chỉ là muốn cảnh báo bạn; tôi nghĩ chúng ta sẽ mất nhiều thời gian để quyết định.

Từ/cụm từ:

  • warning //ˈwɔːrn.ɪŋ//cảnh báo
  • deciding //dɪˈsaɪ.dɪŋ//quyết định
0:36

No, you won't.

Dịch: Không, bạn sẽ không làm vậy.

0:38

Oh, it looks so good, babe!

Dịch: Ôi, trông thật tuyệt, cưng ạ!

Từ/cụm từ:

  • looks //lʊks//trông
0:42

Oh my God!

Dịch: Ôi trời!

0:45

Jayla, what are you doing?

Dịch: Jayla, bạn đang làm gì vậy?

0:57

My restaurant.

Dịch: Nhà hàng của tôi.

0:59

We're finished, Louie; maybe we'll just go to the Chip Shop.

Dịch: Chúng ta đã xong, Louie; có lẽ chúng ta sẽ đến cửa hàng khoai tây chiên.

Từ/cụm từ:

  • finished //ˈfɪn.ɪʃt//đã xong
  • Chip Shop //tʃɪp ʃɒp//cửa hàng khoai tây chiên
1:03

Come on, come on, family chaps, get your chips here!

Dịch: Nào, nào, các bạn gia đình, lấy khoai tây chiên ở đây!

Từ/cụm từ:

  • come on /n/a/nào, hãy (thúc giục)
  • chips //tʃɪps//khoai tây chiên
1:07

Hello, would you like some chicken?

Dịch: Xin chào, bạn có muốn một ít gà không?

Từ/cụm từ:

  • like //laɪk//thích, muốn
  • chicken //ˈtʃɪk.ɪn//
1:14

Oh, okay, okay; please let him don’t shake my shop.

Dịch: Ôi, được rồi, được rồi; làm ơn đừng để anh ấy lắc cửa hàng của tôi.

Từ/cụm từ:

  • please //pliːz//xin vui lòng
  • shake //ʃeɪk//lắc, rung

Ghi chú: Câu này có cấu trúc yêu cầu lịch sự với 'please'.

1:17

We love some chips, please; and take your time.

Dịch: Chúng tôi thích khoai tây chiên, làm ơn; và từ từ thôi.

Từ/cụm từ:

  • love //lʌv//thích
  • take your time //teɪk jʊər taɪm//từ từ thôi
1:22

Your friend looks like she should be in bed.

Dịch: Bạn của bạn trông có vẻ như nên ở trên giường.

Từ/cụm từ:

  • looks like //lʊks laɪk//trông có vẻ như
1:24

Oh no, she's fine.

Dịch: Ôi không, cô ấy ổn mà.

1:28

Well, that'll be four dollar bucks, please.

Dịch: Vậy, sẽ mất bốn đô la, làm ơn.

Từ/cụm từ:

  • dollar bucks //ˈdɒl.ər bʌks//đô la
1:42

Did someone call the police?

Dịch: Có ai đó gọi cảnh sát không?

Từ/cụm từ:

  • call the police //kɔːl ðə pəˈliːs//gọi cảnh sát
1:46

Yes, she went that way; stop, Ali!

Dịch: Đúng rồi, cô ấy đã đi theo hướng đó; dừng lại, Ali!

Từ/cụm từ:

  • went //wɛnt//đi, đã đi
1:58

Whoa, Murphy, you really are tired; freeze!

Dịch: Ôi, Murphy, bạn thực sự mệt; đứng yên lại!

Từ/cụm từ:

  • tired //ˈtaɪ.ərd//mệt