Muffin Madness! | The Sleepover | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (21 câu)
She just likes plants.
Dịch: Cô ấy chỉ thích cây cảnh.
Từ/cụm từ:
- likes //laɪks// — thích
- plants //plænts// — cây cảnh
We are ready.
Dịch: Chúng tôi đã sẵn sàng.
Let's start the museum.
Dịch: Hãy bắt đầu tham quan bảo tàng.
Từ/cụm từ:
- start //stɑːrt// — bắt đầu
- museum //mjuːˈziːəm// — bảo tàng
Shayla, this isn't a boss; here are the menus.
Dịch: Shayla, đây không phải là một người quản lý; đây là thực đơn.
Từ/cụm từ:
- isn't //ˈɪz.ənt// — không phải
- menus //ˈmen.juːz// — thực đơn
Ghi chú: Câu sử dụng cấu trúc phủ định 'isn't'.
Yes, just warning you; I think we'll take a long time deciding.
Dịch: Đúng rồi, chỉ là muốn cảnh báo bạn; tôi nghĩ chúng ta sẽ mất nhiều thời gian để quyết định.
Từ/cụm từ:
- warning //ˈwɔːrn.ɪŋ// — cảnh báo
- deciding //dɪˈsaɪ.dɪŋ// — quyết định
No, you won't.
Dịch: Không, bạn sẽ không làm vậy.
Oh, it looks so good, babe!
Dịch: Ôi, trông thật tuyệt, cưng ạ!
Từ/cụm từ:
- looks //lʊks// — trông
Oh my God!
Dịch: Ôi trời!
Jayla, what are you doing?
Dịch: Jayla, bạn đang làm gì vậy?
My restaurant.
Dịch: Nhà hàng của tôi.
We're finished, Louie; maybe we'll just go to the Chip Shop.
Dịch: Chúng ta đã xong, Louie; có lẽ chúng ta sẽ đến cửa hàng khoai tây chiên.
Từ/cụm từ:
- finished //ˈfɪn.ɪʃt// — đã xong
- Chip Shop //tʃɪp ʃɒp// — cửa hàng khoai tây chiên
Come on, come on, family chaps, get your chips here!
Dịch: Nào, nào, các bạn gia đình, lấy khoai tây chiên ở đây!
Từ/cụm từ:
- come on /n/a/ — nào, hãy (thúc giục)
- chips //tʃɪps// — khoai tây chiên
Hello, would you like some chicken?
Dịch: Xin chào, bạn có muốn một ít gà không?
Từ/cụm từ:
- like //laɪk// — thích, muốn
- chicken //ˈtʃɪk.ɪn// — gà
Oh, okay, okay; please let him don’t shake my shop.
Dịch: Ôi, được rồi, được rồi; làm ơn đừng để anh ấy lắc cửa hàng của tôi.
Từ/cụm từ:
- please //pliːz// — xin vui lòng
- shake //ʃeɪk// — lắc, rung
Ghi chú: Câu này có cấu trúc yêu cầu lịch sự với 'please'.
We love some chips, please; and take your time.
Dịch: Chúng tôi thích khoai tây chiên, làm ơn; và từ từ thôi.
Từ/cụm từ:
- love //lʌv// — thích
- take your time //teɪk jʊər taɪm// — từ từ thôi
Your friend looks like she should be in bed.
Dịch: Bạn của bạn trông có vẻ như nên ở trên giường.
Từ/cụm từ:
- looks like //lʊks laɪk// — trông có vẻ như
Oh no, she's fine.
Dịch: Ôi không, cô ấy ổn mà.
Well, that'll be four dollar bucks, please.
Dịch: Vậy, sẽ mất bốn đô la, làm ơn.
Từ/cụm từ:
- dollar bucks //ˈdɒl.ər bʌks// — đô la
Did someone call the police?
Dịch: Có ai đó gọi cảnh sát không?
Từ/cụm từ:
- call the police //kɔːl ðə pəˈliːs// — gọi cảnh sát
Yes, she went that way; stop, Ali!
Dịch: Đúng rồi, cô ấy đã đi theo hướng đó; dừng lại, Ali!
Từ/cụm từ:
- went //wɛnt// — đi, đã đi
Whoa, Murphy, you really are tired; freeze!
Dịch: Ôi, Murphy, bạn thực sự mệt; đứng yên lại!
Từ/cụm từ:
- tired //ˈtaɪ.ərd// — mệt
