MyKidSpace

Bandit, Bluey and Bingo go to the Pool | The Pool | Bluey

Transcript (13 câu)

0:05

Hi, board. Nice to meet you.

Dịch: Chào, bảng. Rất vui được gặp bạn.

0:08

I’m hungry. Oh, hello hungry. This is bored.

Dịch: Tôi đói. Ồ, chào đói. Đây là chán.

Từ/cụm từ:

  • hungry //ˈhʌŋɡri//đói
  • bored //bɔːrd//chán
0:13

Oh, tough crowd. I want some food, oh yeah.

Dịch: Ồ, đám đông khó tính. Tôi muốn ăn, ồ đúng vậy.

Từ/cụm từ:

  • tough crowd //tʌf kraʊd//đám đông khó tính
0:17

It’s morning tea time, yeah, but I didn’t bring any food.

Dịch: Đến giờ ăn sáng rồi, nhưng tôi không mang theo đồ ăn nào cả.

Từ/cụm từ:

  • morning teagiờ ăn sáng
0:24

You know what, kids? I think we might be done.

Dịch: Bạn biết không, bọn trẻ? Tôi nghĩ chúng ta có thể xong rồi.

0:29

No, I don’t want to get out.

Dịch: Không, tôi không muốn ra ngoài.

0:32

Come on, Bingo! Oh, cold!

Dịch: Cố lên, Bingo! Ồ, lạnh quá!

0:35

Well, grab your towel, kid. I didn’t bring one.

Dịch: Thế thì, lấy khăn tắm của bạn đi, nhóc. Tôi không mang theo cái nào cả.

0:38

Just shake! I haven’t learned how to shake yet. Come on!

Dịch: Chỉ cần lắc! Tôi vẫn chưa học cách lắc. Cố lên!

Từ/cụm từ:

  • shake //ʃeɪk//lắc
1:08

Okay, can everyone stop saying dad?

Dịch: Được rồi, mọi người có thể ngừng nói 'bố' không?

1:12

I think that is actually boring. Mom is way more fun.

Dịch: Tôi nghĩ điều đó thực sự chán. Mẹ thì vui hơn nhiều.

Từ/cụm từ:

  • boring //ˈbɔːrɪŋ//chán
  • way more funvui hơn nhiều
1:19

Oh, that’s nice to hear, mom. I brought all the swim stuff you left behind.

Dịch: Ồ, thật vui khi nghe điều đó, mẹ. Tôi đã mang tất cả đồ bơi mà mẹ để lại.

Từ/cụm từ:

  • swim stuffđồ bơi
1:34

So boring! Things are important sometimes, Ben.

Dịch: Thật chán! Đôi khi những thứ quan trọng cũng cần thiết, Ben.