Bandit, Bluey and Bingo go to the Pool | The Pool | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (13 câu)
Hi, board. Nice to meet you.
Dịch: Chào, bảng. Rất vui được gặp bạn.
I’m hungry. Oh, hello hungry. This is bored.
Dịch: Tôi đói. Ồ, chào đói. Đây là chán.
Từ/cụm từ:
- hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
- bored //bɔːrd// — chán
Oh, tough crowd. I want some food, oh yeah.
Dịch: Ồ, đám đông khó tính. Tôi muốn ăn, ồ đúng vậy.
Từ/cụm từ:
- tough crowd //tʌf kraʊd// — đám đông khó tính
It’s morning tea time, yeah, but I didn’t bring any food.
Dịch: Đến giờ ăn sáng rồi, nhưng tôi không mang theo đồ ăn nào cả.
Từ/cụm từ:
- morning tea — giờ ăn sáng
You know what, kids? I think we might be done.
Dịch: Bạn biết không, bọn trẻ? Tôi nghĩ chúng ta có thể xong rồi.
No, I don’t want to get out.
Dịch: Không, tôi không muốn ra ngoài.
Come on, Bingo! Oh, cold!
Dịch: Cố lên, Bingo! Ồ, lạnh quá!
Well, grab your towel, kid. I didn’t bring one.
Dịch: Thế thì, lấy khăn tắm của bạn đi, nhóc. Tôi không mang theo cái nào cả.
Just shake! I haven’t learned how to shake yet. Come on!
Dịch: Chỉ cần lắc! Tôi vẫn chưa học cách lắc. Cố lên!
Từ/cụm từ:
- shake //ʃeɪk// — lắc
Okay, can everyone stop saying dad?
Dịch: Được rồi, mọi người có thể ngừng nói 'bố' không?
I think that is actually boring. Mom is way more fun.
Dịch: Tôi nghĩ điều đó thực sự chán. Mẹ thì vui hơn nhiều.
Từ/cụm từ:
- boring //ˈbɔːrɪŋ// — chán
- way more fun — vui hơn nhiều
Oh, that’s nice to hear, mom. I brought all the swim stuff you left behind.
Dịch: Ồ, thật vui khi nghe điều đó, mẹ. Tôi đã mang tất cả đồ bơi mà mẹ để lại.
Từ/cụm từ:
- swim stuff — đồ bơi
So boring! Things are important sometimes, Ben.
Dịch: Thật chán! Đôi khi những thứ quan trọng cũng cần thiết, Ben.
