Sharing is Caring | Magic Xylophone | Bluey
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (17 câu)
Bingo, Louie, come back here.
Dịch: Bingo, Louie, quay lại đây.
Where are they? I can't find them anywhere.
Dịch: Chúng đâu rồi? Tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả.
Từ/cụm từ:
- anywhere //ˈɛniˌwɛr// — ở bất cứ đâu
Maybe they went downstairs.
Dịch: Có thể chúng đã xuống tầng dưới.
I can't hear him; I think we should freeze just in case.
Dịch: Tôi không thể nghe thấy anh ấy; tôi nghĩ chúng ta nên đứng im phòng trường hợp.
Từ/cụm từ:
- freeze //friːz// — đứng im, không di chuyển (thường dùng trong các tình huống tĩnh lặng)
Give me the xylophone! No, I want to freeze him. You've had all the freezing time, Bingo. Let's go!
Dịch: Đưa tôi cây xilôphôn! Không, tôi muốn làm cho anh ấy đứng im. Bạn đã có đủ thời gian đứng im rồi, Bingo. Chúng ta đi thôi!
Từ/cụm từ:
- xylophone //ˈzaɪləˌfoʊn// — một loại nhạc cụ gõ
You ding dongs were too busy squabbling.
Dịch: Các cậu rối rít cãi nhau quá mức.
Từ/cụm từ:
- squabbling //ˈskwɔbəl// — cãi nhau (thường là những chuyện nhỏ nhặt)
Oh space mind; she'll keep free now.
Dịch: Ôi, hãy để tâm trí thoải mái; giờ thì cô ấy sẽ tự do.
Look at this lovely new garden gnome!
Dịch: Nhìn xem chú tí hon vườn mới xinh đẹp này!
Ah, this is the perfect spot! Oh wait a minute, it's got a little bit of felt pen on the fingers, probably from some mischief.
Dịch: Ah, đây là vị trí hoàn hảo! Ôi, đợi một chút, nó có chút mực bút dạ trên tay, có lẽ là từ một trò nghịch ngợm nào đó.
Từ/cụm từ:
- mischief //ˈmɪs.tʃɪf// — hành động nghịch ngợm, quậy phá
I better get the hose.
Dịch: Tôi nên lấy cái vòi nước.
Từ/cụm từ:
- hose //hoʊz// — vòi nước
Thanks, Bingo, that's going to get the hose first.
Dịch: Cảm ơn, Bingo, cái đó sẽ lấy vòi nước trước.
You always never take turns with me; you just take all of the turns, and it makes me feel sad.
Dịch: Bạn luôn không bao giờ chia lượt với tôi; bạn chỉ lấy hết các lượt, và điều đó khiến tôi cảm thấy buồn.
Ghi chú: Cấu trúc 'always never' có thể gây hiểu nhầm, chỉ nên dùng trong tình huống nhấn mạnh.
I will unfreeze you if you promise you let me have turns too.
Dịch: Tôi sẽ làm bạn đứng dậy nếu bạn hứa sẽ cho tôi có lượt chơi nữa.
Từ/cụm từ:
- unfreeze //ˌʌnˈfriːz// — làm cho đứng dậy, phản hồi sau khi đã bị giữ im
Lick two times if yes!
Dịch: Liếm hai lần nếu đồng ý!
I'm gonna hose my dirty god! No, I'm gonna hose it good!
Dịch: Tôi sẽ tưới nước cho chú gnome bẩn! Không, tôi sẽ tưới thật kĩ!
Từ/cụm từ:
- hose it good — tưới nước một cách tốt, kĩ lưỡng
Okay, time for a little bath!
Dịch: Được rồi, đến lúc tắm một chút!
I was just pretending.
Dịch: Tôi chỉ đang giả vờ thôi.
