MyKidSpace

Sharing is Caring | Magic Xylophone | Bluey

Transcript (17 câu)

0:03

Bingo, Louie, come back here.

Dịch: Bingo, Louie, quay lại đây.

0:06

Where are they? I can't find them anywhere.

Dịch: Chúng đâu rồi? Tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả.

Từ/cụm từ:

  • anywhere //ˈɛniˌwɛr//ở bất cứ đâu
0:10

Maybe they went downstairs.

Dịch: Có thể chúng đã xuống tầng dưới.

0:16

I can't hear him; I think we should freeze just in case.

Dịch: Tôi không thể nghe thấy anh ấy; tôi nghĩ chúng ta nên đứng im phòng trường hợp.

Từ/cụm từ:

  • freeze //friːz//đứng im, không di chuyển (thường dùng trong các tình huống tĩnh lặng)
0:20

Give me the xylophone! No, I want to freeze him. You've had all the freezing time, Bingo. Let's go!

Dịch: Đưa tôi cây xilôphôn! Không, tôi muốn làm cho anh ấy đứng im. Bạn đã có đủ thời gian đứng im rồi, Bingo. Chúng ta đi thôi!

Từ/cụm từ:

  • xylophone //ˈzaɪləˌfoʊn//một loại nhạc cụ gõ
0:36

You ding dongs were too busy squabbling.

Dịch: Các cậu rối rít cãi nhau quá mức.

Từ/cụm từ:

  • squabbling //ˈskwɔbəl//cãi nhau (thường là những chuyện nhỏ nhặt)
0:43

Oh space mind; she'll keep free now.

Dịch: Ôi, hãy để tâm trí thoải mái; giờ thì cô ấy sẽ tự do.

0:47

Look at this lovely new garden gnome!

Dịch: Nhìn xem chú tí hon vườn mới xinh đẹp này!

0:53

Ah, this is the perfect spot! Oh wait a minute, it's got a little bit of felt pen on the fingers, probably from some mischief.

Dịch: Ah, đây là vị trí hoàn hảo! Ôi, đợi một chút, nó có chút mực bút dạ trên tay, có lẽ là từ một trò nghịch ngợm nào đó.

Từ/cụm từ:

  • mischief //ˈmɪs.tʃɪf//hành động nghịch ngợm, quậy phá
1:02

I better get the hose.

Dịch: Tôi nên lấy cái vòi nước.

Từ/cụm từ:

  • hose //hoʊz//vòi nước
1:10

Thanks, Bingo, that's going to get the hose first.

Dịch: Cảm ơn, Bingo, cái đó sẽ lấy vòi nước trước.

1:18

You always never take turns with me; you just take all of the turns, and it makes me feel sad.

Dịch: Bạn luôn không bao giờ chia lượt với tôi; bạn chỉ lấy hết các lượt, và điều đó khiến tôi cảm thấy buồn.

Ghi chú: Cấu trúc 'always never' có thể gây hiểu nhầm, chỉ nên dùng trong tình huống nhấn mạnh.

1:27

I will unfreeze you if you promise you let me have turns too.

Dịch: Tôi sẽ làm bạn đứng dậy nếu bạn hứa sẽ cho tôi có lượt chơi nữa.

Từ/cụm từ:

  • unfreeze //ˌʌnˈfriːz//làm cho đứng dậy, phản hồi sau khi đã bị giữ im
1:32

Lick two times if yes!

Dịch: Liếm hai lần nếu đồng ý!

1:36

I'm gonna hose my dirty god! No, I'm gonna hose it good!

Dịch: Tôi sẽ tưới nước cho chú gnome bẩn! Không, tôi sẽ tưới thật kĩ!

Từ/cụm từ:

  • hose it goodtưới nước một cách tốt, kĩ lưỡng
1:43

Okay, time for a little bath!

Dịch: Được rồi, đến lúc tắm một chút!

1:57

I was just pretending.

Dịch: Tôi chỉ đang giả vờ thôi.