MyKidSpace

At Night | Early Learning | Phonics | Little Fox | Bedtime Stories

Transcript (5 câu)

0:02

Little Fox at night.

Dịch: Cáo nhỏ vào ban đêm.

Từ/cụm từ:

  • Little Fox //ˈlɪtl fɑːks//Cáo nhỏ
  • at night //æt naɪt//vào ban đêm
0:15

The horse sleeps in the stable, the pig sleeps in the pen, the squirrel sleeps in the tree hole, the parrot sleeps in the cage, the cat sleeps in the basket, and the goldfish sleeps in the fish bowl.

Dịch: Con ngựa ngủ trong chuồng, con heo ngủ trong chuồng, con sóc ngủ trong lỗ cây, con vẹt ngủ trong lồng, con mèo ngủ trong giỏ, và cá vàng ngủ trong bát cá.

Từ/cụm từ:

  • sleeps //sliːpz//ngủ
  • stable //ˈsteɪbl//chuồng
  • pen //pɛn//chuồng
  • tree hole //triː hoʊl//lỗ cây
  • cage //keɪdʒ//lồng
1:16

The moon sleeps in the sky.

Dịch: Mặt trăng ngủ trên bầu trời.

Từ/cụm từ:

  • moon //muːn//mặt trăng
  • sky //skaɪ//bầu trời
1:28

Where do you sleep?

Dịch: Bạn ngủ ở đâu?

1:40

I sleep in my bed.

Dịch: Tôi ngủ trên giường của tôi.

Từ/cụm từ:

  • sleep //sliːp//ngủ
  • bed //bɛd//giường