Greedy Monkey | Early Learning | Fruits | Little Fox | Bedtime Stories
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (5 câu)
0:04
Little fox.
Dịch: Cáo nhỏ.
0:08
Greedy monkey.
Dịch: Khỉ tham lam.
0:16
I want an apple, a banana, a pear, an orange, a peach, a strawberry, and a watermelon.
Dịch: Tôi muốn một cái táo, một quả chuối, một quả lê, một quả cam, một quả đào, một quả dâu tây và một quả dưa hấu.
Từ/cụm từ:
- want //wɒnt// — muốn
- an apple — một cái táo
- a banana — một quả chuối
- watermelon //ˈwɔːtərˌmɛlən// — dưa hấu
- greedy //ˈɡriːdi// — tham lam
0:52
Oh, poor monkey.
Dịch: Ôi, con khỉ tội nghiệp.
1:04
You.
Dịch: Bạn.
