MyKidSpace

Teddy's Day | Early Learning | Phonics | Little Fox | Bedtime Stories

Transcript (5 câu)

0:02

little fox

Dịch: con cáo nhỏ

0:07

teddy's day, Teddy is happy, Teddy is angry, and Teddy is sad.

Dịch: Ngày của Teddy, Teddy đang vui, Teddy đang giận, và Teddy đang buồn.

Từ/cụm từ:

  • happy //ˈhæpi// — vui vẻ
  • angry //ˈæŋɡri// — giận dữ
0:32

Teddy is thirsty, I want water, Teddy is tired, Teddy is hungry, and Teddy is sleepy.

Dịch: Teddy đang khát, tôi muốn nước, Teddy đang mệt, Teddy đang đói, và Teddy đang buồn ngủ.

Từ/cụm từ:

  • thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
  • hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
  • sleepy //ˈsliːpi// — buồn ngủ
0:53

Good night.

Dịch: Chúc ngủ ngon.

1:04

you

Dịch: bạn