I See | Early Learning | Phonics | Little Fox | Bedtime Stories
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
0:04
Little fox.
Dịch: Chú cáo nhỏ.
Từ/cụm từ:
- little fox /ˈlɪtəl fɑks/ — con cáo nhỏ
0:20
I see a rock.
Dịch: Tôi thấy một viên đá.
Từ/cụm từ:
- rock /rɑk/ — viên đá
0:28
I see an ant.
Dịch: Tôi thấy một con kiến.
Từ/cụm từ:
- ant /ænt/ — con kiến
0:34
I see a flower.
Dịch: Tôi thấy một bông hoa.
Từ/cụm từ:
- flower /ˈflaʊər/ — bông hoa
0:40
I see a butterfly.
Dịch: Tôi thấy một con bướm.
Từ/cụm từ:
- butterfly /ˈbʌtərflaɪ/ — con bướm
0:48
I see a bee.
Dịch: Tôi thấy một con ong.
Từ/cụm từ:
- bee /biː/ — con ong
0:52
I see a tree.
Dịch: Tôi thấy một cái cây.
Từ/cụm từ:
- tree /triː/ — cái cây
1:04
I see a cat.
Dịch: Tôi thấy một con mèo.
Từ/cụm từ:
- cat /kæt/ — con mèo
1:06
Oh crud!
Dịch: Ôi trời ơi!
1:20
You.
Dịch: Bạn.
