MyKidSpace

I See | Early Learning | Phonics | Little Fox | Bedtime Stories

Transcript (10 câu)

0:04

Little fox.

Dịch: Chú cáo nhỏ.

Từ/cụm từ:

  • little fox /ˈlɪtəl fɑks/ — con cáo nhỏ
0:20

I see a rock.

Dịch: Tôi thấy một viên đá.

Từ/cụm từ:

  • rock /rɑk/ — viên đá
0:28

I see an ant.

Dịch: Tôi thấy một con kiến.

Từ/cụm từ:

  • ant /ænt/ — con kiến
0:34

I see a flower.

Dịch: Tôi thấy một bông hoa.

Từ/cụm từ:

  • flower /ˈflaʊər/ — bông hoa
0:40

I see a butterfly.

Dịch: Tôi thấy một con bướm.

Từ/cụm từ:

  • butterfly /ˈbʌtərflaɪ/ — con bướm
0:48

I see a bee.

Dịch: Tôi thấy một con ong.

Từ/cụm từ:

  • bee /biː/ — con ong
0:52

I see a tree.

Dịch: Tôi thấy một cái cây.

Từ/cụm từ:

  • tree /triː/ — cái cây
1:04

I see a cat.

Dịch: Tôi thấy một con mèo.

Từ/cụm từ:

  • cat /kæt/ — con mèo
1:06

Oh crud!

Dịch: Ôi trời ơi!

1:20

You.

Dịch: Bạn.