MyKidSpace

"What's your name?" and "What Is This?" and More | Learn to Read | Kindergarten

Transcript (94 câu)

0:01

Little Fox.

Dịch: Cáo nhỏ.

0:05

Magic Marker episode 2: Maxi and Taco.

Dịch: Tập 2 của Magic Marker: Maxi và Taco.

0:17

Hello, my name is Alex.

Dịch: Xin chào, tôi tên là Alex.

0:20

I'm Sue.

Dịch: Tôi là Sue.

0:22

Your name is Taco, okay?

Dịch: Tên của bạn là Taco, được chứ?

0:31

Hello, my name is Maxie.

Dịch: Xin chào, tôi tên là Maxie.

0:34

What's your name?

Dịch: Tên của bạn là gì?

0:36

My name is Taco.

Dịch: Tên tôi là Taco.

0:39

Taco.

Dịch: Taco.

0:46

I like your name.

Dịch: Tôi thích tên của bạn.

0:49

What is it?

Dịch: Đó là gì?

0:51

It's a magic marker.

Dịch: Đó là một cây bút ma thuật.

Từ/cụm từ:

  • magic marker //ˈmædʒɪk ˈmɑrkər//bút ma thuật
0:54

Magic.

Dịch: Ma thuật.

1:00

Yes, it's a magic marker.

Dịch: Vâng, đó là một cây bút ma thuật.

Từ/cụm từ:

  • magic marker //ˈmædʒɪk ˈmɑrkər//bút ma thuật
1:04

Let's have fun.

Dịch: Cùng vui nào!

1:17

What's your name?

Dịch: Tên của bạn là gì?

1:18

I am Sue.

Dịch: Tôi là Sue.

1:21

What's your name?

Dịch: Tên của bạn là gì?

1:22

I'm Alex.

Dịch: Tôi là Alex.

1:24

What's your name?

Dịch: Tên của bạn là gì?

1:26

I'm Maxi.

Dịch: Tôi là Maxi.

1:28

My name is Maxine.

Dịch: Tên tôi là Maxine.

1:42

Magic Marker episode 3: New Friends.

Dịch: Tập 3 của Magic Marker: Bạn Mới.

1:52

Everyone, this is Taco.

Dịch: Mọi người, đây là Taco.

1:55

Hello, it's nice to meet you.

Dịch: Xin chào, rất vui được gặp bạn.

1:58

My name is Hammy.

Dịch: Tên tôi là Hammy.

2:01

Hello, Hammy.

Dịch: Xin chào, Hammy.

2:04

What are you doing?

Dịch: Bạn đang làm gì?

2:06

I am running.

Dịch: Tôi đang chạy.

2:09

Fishy, this is my new friend.

Dịch: Fishy, đây là bạn mới của tôi.

2:12

It's nice to meet you.

Dịch: Rất vui được gặp bạn.

2:16

Hey Maxie, what are you doing?

Dịch: Này Maxie, bạn đang làm gì?

2:20

I am drawing.

Dịch: Tôi đang vẽ.

2:35

Maxie, what are you doing?

Dịch: Maxie, bạn đang làm gì?

2:37

I'm running. I'm running.

Dịch: Tôi đang chạy. Tôi đang chạy.

2:39

Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi, bạn đang làm gì?

2:41

I am eating now.

Dịch: Tôi đang ăn bây giờ.

2:47

Maxie, what are you doing?

Dịch: Maxie, bạn đang làm gì?

2:49

I'm running. I'm running.

Dịch: Tôi đang chạy. Tôi đang chạy.

2:50

Maxi, what are you doing?

Dịch: Maxi, bạn đang làm gì?

2:53

I am eating now.

Dịch: Tôi đang ăn bây giờ.

3:04

Episode 4: What is this?

Dịch: Tập 4: Đây là gì?

3:12

What is this?

Dịch: Đây là gì?

3:13

It's a key.

Dịch: Đó là một chiếc chìa khóa.

3:21

What is that?

Dịch: Cái đó là gì?

3:25

It's a chair.

Dịch: Đó là một cái ghế.

3:27

What are you doing?

Dịch: Bạn đang làm gì?

3:29

I'm opening the window.

Dịch: Tôi đang mở cửa sổ.

3:33

Yippee!

Dịch: Hoan hô!

3:36

Oh.

Dịch: Ôi.

3:39

It's a feather.

Dịch: Đó là một chiếc lông.

3:41

It's Taco's feather.

Dịch: Đó là chiếc lông của Taco.

3:44

Look, Maxi and Taco.

Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.

3:55

What is this?

Dịch: Đây là gì?

3:56

It's a key.

Dịch: Đó là một chiếc chìa khóa.

3:57

What is that?

Dịch: Cái đó là gì?

3:58

It's a chair.

Dịch: Đó là một cái ghế.

3:59

What is this?

Dịch: Đây là gì?

4:00

It's a bed.

Dịch: Đó là một cái giường.

4:01

It is Maxi's bed.

Dịch: Đó là giường của Maxi.

4:07

What is this?

Dịch: Đây là gì?

4:08

It's a key.

Dịch: Đó là một chiếc chìa khóa.

4:09

What is that?

Dịch: Cái đó là gì?

4:10

It's a chair.

Dịch: Đó là một cái ghế.

4:12

What is this?

Dịch: Đây là gì?

4:13

It's a bed.

Dịch: Đó là một cái giường.

4:14

It is Betsy's bed.

Dịch: Đó là giường của Betsy.

4:18

Magic Marker episode 6: I like fish.

Dịch: Tập 6 của Magic Marker: Tôi thích cá.

4:29

Hungry?

Dịch: Đói bụng không?

4:30

Me too.

Dịch: Tôi cũng vậy.

4:32

I like fish. What do you like?

Dịch: Tôi thích cá. Bạn thích gì?

4:36

I like bread.

Dịch: Tôi thích bánh mì.

4:42

Do you like milk?

Dịch: Bạn có thích sữa không?

4:43

Yes, I do. I like pizza too.

Dịch: Vâng, tôi có. Tôi cũng thích pizza.

4:48

Yum!

Dịch: Ngon!

4:52

Do you like mouse soup?

Dịch: Bạn có thích súp chuột không?

4:55

No, I don't. Yuck!

Dịch: Không, tôi không thích. Nhưy!

5:01

What do you like? I like chocolate cake.

Dịch: Bạn thích gì? Mình thích bánh chocolate.

Từ/cụm từ:

  • like //laɪk//thích
5:11

Oh, I'm full.

Dịch: Ôi, mình no.

5:25

What do you like? What do you like? I like bread. I like bread. Do you like pizza?

Dịch: Bạn thích gì? Bạn thích gì? Mình thích bánh mì. Mình thích bánh mì. Bạn có thích pizza không?

Từ/cụm từ:

  • pizza //ˈpiːtsə//pizza
5:36

Yes, I do. Yum, yum, yum.

Dịch: Có, mình thích. Ngon quá.

5:49

What do you like? What do you like? I like cake. I like cake. Do you like Mouse soup?

Dịch: Bạn thích gì? Bạn thích gì? Mình thích bánh. Mình thích bánh. Bạn có thích súp chuột không?

Từ/cụm từ:

  • cake //keɪk//bánh
  • soup //suːp//súp
5:59

Do you like Mouse soup? No, I don't. Yuck!

Dịch: Bạn có thích súp chuột không? Không, mình không thích. Ghê quá!

6:08

Magic marker episode seven. Let's play soccer.

Dịch: Bút dạ màu tập bảy. Chúng ta hãy chơi bóng đá.

6:19

Do you like soccer? Yes, I do. Let's play soccer.

Dịch: Bạn có thích bóng đá không? Có, mình thích. Hãy cùng chơi bóng đá.

6:31

This is my goal. That is my goal.

Dịch: Đây là mục tiêu của mình. Đó là mục tiêu của mình.

6:46

I win.

Dịch: Mình thắng.

6:49

Let's play hide and seek. Okay? Ten, nine, eight, go!

Dịch: Hãy chơi trốn tìm. Được không? Mười, chín, tám, bắt đầu!

7:02

I see you. I win again.

Dịch: Mình thấy bạn. Mình lại thắng.

7:43

Let's play. Let's play. Let's play Bingo.

Dịch: Hãy chơi nào. Hãy chơi nào. Hãy chơi Bingo.

7:47

Let's play. Let's play. Let's play soccer.

Dịch: Hãy chơi nào. Hãy chơi nào. Hãy chơi bóng đá.

7:51

Let's play. Let's play hide and seek.

Dịch: Hãy chơi nào. Hãy chơi trốn tìm, Maxi.

7:56

Maxi, Maxi, I see you.

Dịch: Maxi, Maxi, mình thấy bạn.

8:13

Little fox.

Dịch: Cáo con.