"What's your name?" and "What Is This?" and More | Learn to Read | Kindergarten
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (94 câu)
Little Fox.
Dịch: Cáo nhỏ.
Magic Marker episode 2: Maxi and Taco.
Dịch: Tập 2 của Magic Marker: Maxi và Taco.
Hello, my name is Alex.
Dịch: Xin chào, tôi tên là Alex.
I'm Sue.
Dịch: Tôi là Sue.
Your name is Taco, okay?
Dịch: Tên của bạn là Taco, được chứ?
Hello, my name is Maxie.
Dịch: Xin chào, tôi tên là Maxie.
What's your name?
Dịch: Tên của bạn là gì?
My name is Taco.
Dịch: Tên tôi là Taco.
Taco.
Dịch: Taco.
I like your name.
Dịch: Tôi thích tên của bạn.
What is it?
Dịch: Đó là gì?
It's a magic marker.
Dịch: Đó là một cây bút ma thuật.
Từ/cụm từ:
- magic marker //ˈmædʒɪk ˈmɑrkər// — bút ma thuật
Magic.
Dịch: Ma thuật.
Yes, it's a magic marker.
Dịch: Vâng, đó là một cây bút ma thuật.
Từ/cụm từ:
- magic marker //ˈmædʒɪk ˈmɑrkər// — bút ma thuật
Let's have fun.
Dịch: Cùng vui nào!
What's your name?
Dịch: Tên của bạn là gì?
I am Sue.
Dịch: Tôi là Sue.
What's your name?
Dịch: Tên của bạn là gì?
I'm Alex.
Dịch: Tôi là Alex.
What's your name?
Dịch: Tên của bạn là gì?
I'm Maxi.
Dịch: Tôi là Maxi.
My name is Maxine.
Dịch: Tên tôi là Maxine.
Magic Marker episode 3: New Friends.
Dịch: Tập 3 của Magic Marker: Bạn Mới.
Everyone, this is Taco.
Dịch: Mọi người, đây là Taco.
Hello, it's nice to meet you.
Dịch: Xin chào, rất vui được gặp bạn.
My name is Hammy.
Dịch: Tên tôi là Hammy.
Hello, Hammy.
Dịch: Xin chào, Hammy.
What are you doing?
Dịch: Bạn đang làm gì?
I am running.
Dịch: Tôi đang chạy.
Fishy, this is my new friend.
Dịch: Fishy, đây là bạn mới của tôi.
It's nice to meet you.
Dịch: Rất vui được gặp bạn.
Hey Maxie, what are you doing?
Dịch: Này Maxie, bạn đang làm gì?
I am drawing.
Dịch: Tôi đang vẽ.
Maxie, what are you doing?
Dịch: Maxie, bạn đang làm gì?
I'm running. I'm running.
Dịch: Tôi đang chạy. Tôi đang chạy.
Maxi, what are you doing?
Dịch: Maxi, bạn đang làm gì?
I am eating now.
Dịch: Tôi đang ăn bây giờ.
Maxie, what are you doing?
Dịch: Maxie, bạn đang làm gì?
I'm running. I'm running.
Dịch: Tôi đang chạy. Tôi đang chạy.
Maxi, what are you doing?
Dịch: Maxi, bạn đang làm gì?
I am eating now.
Dịch: Tôi đang ăn bây giờ.
Episode 4: What is this?
Dịch: Tập 4: Đây là gì?
What is this?
Dịch: Đây là gì?
It's a key.
Dịch: Đó là một chiếc chìa khóa.
What is that?
Dịch: Cái đó là gì?
It's a chair.
Dịch: Đó là một cái ghế.
What are you doing?
Dịch: Bạn đang làm gì?
I'm opening the window.
Dịch: Tôi đang mở cửa sổ.
Yippee!
Dịch: Hoan hô!
Oh.
Dịch: Ôi.
It's a feather.
Dịch: Đó là một chiếc lông.
It's Taco's feather.
Dịch: Đó là chiếc lông của Taco.
Look, Maxi and Taco.
Dịch: Nhìn kìa, Maxi và Taco.
What is this?
Dịch: Đây là gì?
It's a key.
Dịch: Đó là một chiếc chìa khóa.
What is that?
Dịch: Cái đó là gì?
It's a chair.
Dịch: Đó là một cái ghế.
What is this?
Dịch: Đây là gì?
It's a bed.
Dịch: Đó là một cái giường.
It is Maxi's bed.
Dịch: Đó là giường của Maxi.
What is this?
Dịch: Đây là gì?
It's a key.
Dịch: Đó là một chiếc chìa khóa.
What is that?
Dịch: Cái đó là gì?
It's a chair.
Dịch: Đó là một cái ghế.
What is this?
Dịch: Đây là gì?
It's a bed.
Dịch: Đó là một cái giường.
It is Betsy's bed.
Dịch: Đó là giường của Betsy.
Magic Marker episode 6: I like fish.
Dịch: Tập 6 của Magic Marker: Tôi thích cá.
Hungry?
Dịch: Đói bụng không?
Me too.
Dịch: Tôi cũng vậy.
I like fish. What do you like?
Dịch: Tôi thích cá. Bạn thích gì?
I like bread.
Dịch: Tôi thích bánh mì.
Do you like milk?
Dịch: Bạn có thích sữa không?
Yes, I do. I like pizza too.
Dịch: Vâng, tôi có. Tôi cũng thích pizza.
Yum!
Dịch: Ngon!
Do you like mouse soup?
Dịch: Bạn có thích súp chuột không?
No, I don't. Yuck!
Dịch: Không, tôi không thích. Nhưy!
What do you like? I like chocolate cake.
Dịch: Bạn thích gì? Mình thích bánh chocolate.
Từ/cụm từ:
- like //laɪk// — thích
Oh, I'm full.
Dịch: Ôi, mình no.
What do you like? What do you like? I like bread. I like bread. Do you like pizza?
Dịch: Bạn thích gì? Bạn thích gì? Mình thích bánh mì. Mình thích bánh mì. Bạn có thích pizza không?
Từ/cụm từ:
- pizza //ˈpiːtsə// — pizza
Yes, I do. Yum, yum, yum.
Dịch: Có, mình thích. Ngon quá.
What do you like? What do you like? I like cake. I like cake. Do you like Mouse soup?
Dịch: Bạn thích gì? Bạn thích gì? Mình thích bánh. Mình thích bánh. Bạn có thích súp chuột không?
Từ/cụm từ:
- cake //keɪk// — bánh
- soup //suːp// — súp
Do you like Mouse soup? No, I don't. Yuck!
Dịch: Bạn có thích súp chuột không? Không, mình không thích. Ghê quá!
Magic marker episode seven. Let's play soccer.
Dịch: Bút dạ màu tập bảy. Chúng ta hãy chơi bóng đá.
Do you like soccer? Yes, I do. Let's play soccer.
Dịch: Bạn có thích bóng đá không? Có, mình thích. Hãy cùng chơi bóng đá.
This is my goal. That is my goal.
Dịch: Đây là mục tiêu của mình. Đó là mục tiêu của mình.
I win.
Dịch: Mình thắng.
Let's play hide and seek. Okay? Ten, nine, eight, go!
Dịch: Hãy chơi trốn tìm. Được không? Mười, chín, tám, bắt đầu!
I see you. I win again.
Dịch: Mình thấy bạn. Mình lại thắng.
Let's play. Let's play. Let's play Bingo.
Dịch: Hãy chơi nào. Hãy chơi nào. Hãy chơi Bingo.
Let's play. Let's play. Let's play soccer.
Dịch: Hãy chơi nào. Hãy chơi nào. Hãy chơi bóng đá.
Let's play. Let's play hide and seek.
Dịch: Hãy chơi nào. Hãy chơi trốn tìm, Maxi.
Maxi, Maxi, I see you.
Dịch: Maxi, Maxi, mình thấy bạn.
Little fox.
Dịch: Cáo con.
