First Day of School | Back to School | Stories for Kindergarten
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (10 câu)
Yoo Jin's first day.
Dịch: Ngày đầu tiên của Yoo Jin.
Yoo Jin's mom kissed her cheek and patted her head, and she said, "Don't be scared sweetheart. School is fun!"
Dịch: Mẹ của Yoo Jin hôn lên má cô bé và vỗ đầu cô ấy, và mẹ nói: "Đừng sợ, con yêu. Trường học rất vui!"
Từ/cụm từ:
- kissed //kɪst// — hôn
- patted //ˈpæt.ɪd// — vỗ (nhẹ nhàng)
- sweetheart //ˈswiːt.hɑːrt// — cô bé yêu quý
- fun //fʌn// — vui vẻ
Yoo Jin held her new bag. She had new pencils, books, and erasers.
Dịch: Yoo Jin cầm chiếc cặp mới của mình. Cô ấy có những cây bút chì, sách, và cục tẩy mới.
Từ/cụm từ:
- held //hɛld// — cầm nắm
- pencils //ˈpɛnslz// — bút chì
- erasers //ɪˈreɪzərz// — cục tẩy
Yoo Jin was happy and scared.
Dịch: Yoo Jin cảm thấy hạnh phúc và sợ hãi.
Từ/cụm từ:
- happy //ˈhæpi// — hạnh phúc
- scared //skɛrd// — sợ hãi
Yoo Jin saw the big girls; they were on the swings. They were on the seesaw.
Dịch: Yoo Jin nhìn thấy những cô gái lớn; họ đang chơi trên xích đu và chơi trên bập bênh.
Từ/cụm từ:
- swings //swɪŋz// — xích đu
- seesaw //ˈsiːsɔː// — bập bênh
- big girls //bɪɡ ɡɜːrlz// — các cô gái lớn
The girls skipped, they sang, "Dance, laugh and learn to come and play, don't be blue!"
Dịch: Các cô gái nhảy múa, họ hát, "Nhảy múa, cười và học để đến chơi, đừng buồn!"
Từ/cụm từ:
- skipped //skɪpt// — nhảy múa
- don't be blue — không buồn
Yoo Jin ran to the girls; she sat on the seesaw and she got on the swing.
Dịch: Yoo Jin chạy đến chỗ các cô gái; cô ấy ngồi lên bập bênh và lên xích đu.
Từ/cụm từ:
- ran //ræn// — chạy
- sat //sæt// — ngồi
- got on — leo lên
Yoo Jin skipped and sang, "Dance, laugh and learn to come and play, don't be blue!"
Dịch: Yoo Jin nhảy múa và hát, "Nhảy múa, cười và học để đến chơi, đừng buồn!"
Từ/cụm từ:
- skipped //skɪpt// — nhảy múa
It was Yoo Jin's first day of school; she loved it.
Dịch: Đó là ngày đầu tiên của Yoo Jin tại trường; cô ấy rất yêu nó.
Từ/cụm từ:
- loved //lʌvd// — yêu thích
little fox
Dịch: con cáo nhỏ
