MyKidSpace

First Day of School | Back to School | Stories for Kindergarten

Transcript (10 câu)

0:06

Yoo Jin's first day.

Dịch: Ngày đầu tiên của Yoo Jin.

0:22

Yoo Jin's mom kissed her cheek and patted her head, and she said, "Don't be scared sweetheart. School is fun!"

Dịch: Mẹ của Yoo Jin hôn lên má cô bé và vỗ đầu cô ấy, và mẹ nói: "Đừng sợ, con yêu. Trường học rất vui!"

Từ/cụm từ:

  • kissed //kɪst// — hôn
  • patted //ˈpæt.ɪd// — vỗ (nhẹ nhàng)
  • sweetheart //ˈswiːt.hɑːrt// — cô bé yêu quý
  • fun //fʌn// — vui vẻ
0:46

Yoo Jin held her new bag. She had new pencils, books, and erasers.

Dịch: Yoo Jin cầm chiếc cặp mới của mình. Cô ấy có những cây bút chì, sách, và cục tẩy mới.

Từ/cụm từ:

  • held //hɛld// — cầm nắm
  • pencils //ˈpɛnslz// — bút chì
  • erasers //ɪˈreɪzərz// — cục tẩy
0:55

Yoo Jin was happy and scared.

Dịch: Yoo Jin cảm thấy hạnh phúc và sợ hãi.

Từ/cụm từ:

  • happy //ˈhæpi// — hạnh phúc
  • scared //skɛrd// — sợ hãi
1:04

Yoo Jin saw the big girls; they were on the swings. They were on the seesaw.

Dịch: Yoo Jin nhìn thấy những cô gái lớn; họ đang chơi trên xích đu và chơi trên bập bênh.

Từ/cụm từ:

  • swings //swɪŋz// — xích đu
  • seesaw //ˈsiːsɔː// — bập bênh
  • big girls //bɪɡ ɡɜːrlz// — các cô gái lớn
1:14

The girls skipped, they sang, "Dance, laugh and learn to come and play, don't be blue!"

Dịch: Các cô gái nhảy múa, họ hát, "Nhảy múa, cười và học để đến chơi, đừng buồn!"

Từ/cụm từ:

  • skipped //skɪpt// — nhảy múa
  • don't be blue — không buồn
1:28

Yoo Jin ran to the girls; she sat on the seesaw and she got on the swing.

Dịch: Yoo Jin chạy đến chỗ các cô gái; cô ấy ngồi lên bập bênh và lên xích đu.

Từ/cụm từ:

  • ran //ræn// — chạy
  • sat //sæt// — ngồi
  • got on — leo lên
1:40

Yoo Jin skipped and sang, "Dance, laugh and learn to come and play, don't be blue!"

Dịch: Yoo Jin nhảy múa và hát, "Nhảy múa, cười và học để đến chơi, đừng buồn!"

Từ/cụm từ:

  • skipped //skɪpt// — nhảy múa
1:52

It was Yoo Jin's first day of school; she loved it.

Dịch: Đó là ngày đầu tiên của Yoo Jin tại trường; cô ấy rất yêu nó.

Từ/cụm từ:

  • loved //lʌvd// — yêu thích
2:05

little fox

Dịch: con cáo nhỏ