Buses, Bumper Cars, Fast Cars + More | Stories for Kindergarten | Basic Concepts
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (50 câu)
Little fox.
Dịch: Cô cáo nhỏ.
Where am I? Episode 8: There is a bus.
Dịch: Tôi đang ở đâu? Tập 8: Có một chiếc xe buýt.
Từ/cụm từ:
- bus //bʌs// — xe buýt
There is a bus.
Dịch: Có một chiếc xe buýt.
There is a bus.
Dịch: Có một chiếc xe buýt.
Từ/cụm từ:
- there is //ðɛr ɪz// — có (khi chỉ sự hiện diện)
There are cars.
Dịch: Có những chiếc ô tô.
Từ/cụm từ:
- there are //ðɛr ɑr// — có (số nhiều)
There are tall buildings.
Dịch: Có những tòa nhà cao.
There are many stores.
Dịch: Có nhiều cửa hàng.
There is some food.
Dịch: Có một ít thức ăn.
There is a little pigeon.
Dịch: Có một con bồ câu nhỏ.
Từ/cụm từ:
- pigeon //ˈpɪdʒ.ən// — bồ câu
I see lots of people.
Dịch: Tôi thấy rất nhiều người.
Foreign.
Dịch: Nước ngoài.
I am in the city.
Dịch: Tôi đang ở trong thành phố.
Where am I? Episode 13: There are bumper cars.
Dịch: Tôi đang ở đâu? Tập 13: Có những chiếc xe đụng.
Từ/cụm từ:
- bumper cars //ˈbʌm.pɚ kɑrz// — xe đụng
There are bumper cars.
Dịch: Có những chiếc xe đụng.
Icy swings.
Dịch: Xích đu băng.
There is a merry-go-round.
Dịch: Có một vòng đu quay.
Từ/cụm từ:
- merry-go-round //ˈmɛr.i ɡoʊ raʊnd// — vòng đu quay
I see a roller coaster.
Dịch: Tôi thấy một tàu lượn siêu tốc.
Từ/cụm từ:
- roller coaster //ˈroʊ.lər ˌkoʊ.stər// — tàu lượn siêu tốc
There is cotton candy.
Dịch: Có kẹo bông gòn.
Từ/cụm từ:
- cotton candy //ˈkɑː.tən ˌkæn.di// — kẹo bông gòn
I see games.
Dịch: Tôi thấy trò chơi.
There is a little train.
Dịch: Có một chiếc tàu nhỏ.
Where am I? I am at an amusement park.
Dịch: Tôi đang ở đâu? Tôi đang ở một công viên giải trí.
Who am I? Episode 13: This is my fast car.
Dịch: Tôi là ai? Tập 13: Đây là chiếc xe của tôi.
Từ/cụm từ:
- fast car //fæst kɑːr// — xe nhanh
This is my fast car.
Dịch: Đây là chiếc xe nhanh của tôi.
I have a jumpsuit.
Dịch: Tôi có một bộ đồ liền.
Từ/cụm từ:
- jumpsuit //ˈdʒʌmp.suːt// — bộ đồ liền
This is my race track.
Dịch: Đây là đường đua của tôi.
Từ/cụm từ:
- race track //reɪs træk// — đường đua
I have a helmet.
Dịch: Tôi có một chiếc mũ bảo hiểm.
Từ/cụm từ:
- helmet //ˈhɛlmɪt// — mũ bảo hiểm
This is a wheel.
Dịch: Đây là một cái bánh xe.
Từ/cụm từ:
- wheel //wiːl// — bánh xe
This is a finish line.
Dịch: Đây là vạch đích.
Từ/cụm từ:
- finish line //ˈfɪnɪʃ laɪn// — vạch đích
This is my big trophy.
Dịch: Đây là chiếc cúp lớn của tôi.
Từ/cụm từ:
- trophy //ˈtroʊ.fi// — chiếc cúp
Who am I? I am a race car driver.
Dịch: Tôi là ai? Tôi là một tay đua xe.
Car.
Dịch: Xe.
This car is orange.
Dịch: Chiếc xe này màu cam.
This car is yellow.
Dịch: Chiếc xe này màu vàng.
This car is green.
Dịch: Chiếc xe này màu xanh.
This car is brown.
Dịch: Chiếc xe này màu nâu.
This car is purple.
Dịch: Chiếc xe này màu tím.
A rainbow car.
Dịch: Một chiếc xe cầu vồng.
I got a new bike. It is fast. I like it.
Dịch: Mình có một chiếc xe đạp mới. Nó nhanh. Mình thích nó.
The car is faster than the bike.
Dịch: Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe đạp.
Từ/cụm từ:
- faster //'fæstər// — nhanh hơn
- than — hơn
The motorcycle is faster than the car.
Dịch: Chiếc xe máy nhanh hơn chiếc xe.
Từ/cụm từ:
- motorcycle /'mɔ:təsaikl/ — xe máy
- faster //'fæstər// — nhanh hơn
The airplane is faster than the motorcycle.
Dịch: Chiếc máy bay nhanh hơn chiếc xe máy.
Từ/cụm từ:
- airplane /'eəpleɪn/ — máy bay
- faster //'fæstər// — nhanh hơn
The rocket is faster than the airplane.
Dịch: Chiếc tên lửa nhanh hơn chiếc máy bay.
Từ/cụm từ:
- rocket /'rɑ:kɪt/ — tên lửa
- faster //'fæstər// — nhanh hơn
The rocket is the fastest.
Dịch: Chiếc tên lửa là nhanh nhất.
Từ/cụm từ:
- fastest //'fæstɪst// — nhanh nhất
The airplane is slower than the rocket.
Dịch: Chiếc máy bay chậm hơn chiếc tên lửa.
Từ/cụm từ:
- slower //'sləʊər// — chậm hơn
- than — hơn
The motorcycle is slower than the airplane.
Dịch: Chiếc xe máy chậm hơn chiếc máy bay.
Từ/cụm từ:
- slower //'sləʊər// — chậm hơn
- than — hơn
- motorcycle /'mɔ:təsaikl/ — xe máy
The car is slower than the motorcycle.
Dịch: Chiếc xe này chậm hơn chiếc xe máy.
Từ/cụm từ:
- slower //'sləʊər// — chậm hơn
- than — hơn
- motorcycle /'mɔ:təsaikl/ — xe máy
The bike is slower than the car.
Dịch: Chiếc xe đạp chậm hơn chiếc xe.
Từ/cụm từ:
- slower //'sləʊər// — chậm hơn
- than — hơn
- bike /baɪk/ — xe đạp
The bike is the slowest.
Dịch: Chiếc xe đạp là chậm nhất.
Từ/cụm từ:
- slowest //'sləʊəst// — chậm nhất
But I don't care. I got a new yellow bike and I like it.
Dịch: Nhưng tôi không quan tâm. Tôi có một chiếc xe đạp mới màu vàng và tôi thích nó.
Little fox.
Dịch: Con cáo nhỏ.
