MyKidSpace

Buses, Bumper Cars, Fast Cars + More | Stories for Kindergarten | Basic Concepts

Transcript (50 câu)

0:01

Little fox.

Dịch: Cô cáo nhỏ.

0:06

Where am I? Episode 8: There is a bus.

Dịch: Tôi đang ở đâu? Tập 8: Có một chiếc xe buýt.

Từ/cụm từ:

  • bus //bʌs//xe buýt
0:16

There is a bus.

Dịch: Có một chiếc xe buýt.

0:16

There is a bus.

Dịch: Có một chiếc xe buýt.

Từ/cụm từ:

  • there is //ðɛr ɪz//có (khi chỉ sự hiện diện)
0:24

There are cars.

Dịch: Có những chiếc ô tô.

Từ/cụm từ:

  • there are //ðɛr ɑr//có (số nhiều)
0:33

There are tall buildings.

Dịch: Có những tòa nhà cao.

0:41

There are many stores.

Dịch: Có nhiều cửa hàng.

0:49

There is some food.

Dịch: Có một ít thức ăn.

0:58

There is a little pigeon.

Dịch: Có một con bồ câu nhỏ.

Từ/cụm từ:

  • pigeon //ˈpɪdʒ.ən//bồ câu
1:06

I see lots of people.

Dịch: Tôi thấy rất nhiều người.

1:12

Foreign.

Dịch: Nước ngoài.

1:22

I am in the city.

Dịch: Tôi đang ở trong thành phố.

1:33

Where am I? Episode 13: There are bumper cars.

Dịch: Tôi đang ở đâu? Tập 13: Có những chiếc xe đụng.

Từ/cụm từ:

  • bumper cars //ˈbʌm.pɚ kɑrz//xe đụng
1:44

There are bumper cars.

Dịch: Có những chiếc xe đụng.

1:52

Icy swings.

Dịch: Xích đu băng.

2:00

There is a merry-go-round.

Dịch: Có một vòng đu quay.

Từ/cụm từ:

  • merry-go-round //ˈmɛr.i ɡoʊ raʊnd//vòng đu quay
2:08

I see a roller coaster.

Dịch: Tôi thấy một tàu lượn siêu tốc.

Từ/cụm từ:

  • roller coaster //ˈroʊ.lər ˌkoʊ.stər//tàu lượn siêu tốc
2:17

There is cotton candy.

Dịch: Có kẹo bông gòn.

Từ/cụm từ:

  • cotton candy //ˈkɑː.tən ˌkæn.di//kẹo bông gòn
2:25

I see games.

Dịch: Tôi thấy trò chơi.

2:33

There is a little train.

Dịch: Có một chiếc tàu nhỏ.

2:42

Where am I? I am at an amusement park.

Dịch: Tôi đang ở đâu? Tôi đang ở một công viên giải trí.

2:59

Who am I? Episode 13: This is my fast car.

Dịch: Tôi là ai? Tập 13: Đây là chiếc xe của tôi.

Từ/cụm từ:

  • fast car //fæst kɑːr//xe nhanh
3:11

This is my fast car.

Dịch: Đây là chiếc xe nhanh của tôi.

3:20

I have a jumpsuit.

Dịch: Tôi có một bộ đồ liền.

Từ/cụm từ:

  • jumpsuit //ˈdʒʌmp.suːt//bộ đồ liền
3:28

This is my race track.

Dịch: Đây là đường đua của tôi.

Từ/cụm từ:

  • race track //reɪs træk//đường đua
3:36

I have a helmet.

Dịch: Tôi có một chiếc mũ bảo hiểm.

Từ/cụm từ:

  • helmet //ˈhɛlmɪt//mũ bảo hiểm
3:45

This is a wheel.

Dịch: Đây là một cái bánh xe.

Từ/cụm từ:

  • wheel //wiːl//bánh xe
3:53

This is a finish line.

Dịch: Đây là vạch đích.

Từ/cụm từ:

  • finish line //ˈfɪnɪʃ laɪn//vạch đích
4:01

This is my big trophy.

Dịch: Đây là chiếc cúp lớn của tôi.

Từ/cụm từ:

  • trophy //ˈtroʊ.fi//chiếc cúp
4:09

Who am I? I am a race car driver.

Dịch: Tôi là ai? Tôi là một tay đua xe.

4:27

Car.

Dịch: Xe.

5:03

This car is orange.

Dịch: Chiếc xe này màu cam.

5:11

This car is yellow.

Dịch: Chiếc xe này màu vàng.

5:19

This car is green.

Dịch: Chiếc xe này màu xanh.

5:41

This car is brown.

Dịch: Chiếc xe này màu nâu.

5:55

This car is purple.

Dịch: Chiếc xe này màu tím.

6:06

A rainbow car.

Dịch: Một chiếc xe cầu vồng.

6:26

I got a new bike. It is fast. I like it.

Dịch: Mình có một chiếc xe đạp mới. Nó nhanh. Mình thích nó.

6:34

The car is faster than the bike.

Dịch: Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe đạp.

Từ/cụm từ:

  • faster //'fæstər//nhanh hơn
  • thanhơn
6:41

The motorcycle is faster than the car.

Dịch: Chiếc xe máy nhanh hơn chiếc xe.

Từ/cụm từ:

  • motorcycle /'mɔ:təsaikl/xe máy
  • faster //'fæstər//nhanh hơn
6:49

The airplane is faster than the motorcycle.

Dịch: Chiếc máy bay nhanh hơn chiếc xe máy.

Từ/cụm từ:

  • airplane /'eəpleɪn/máy bay
  • faster //'fæstər//nhanh hơn
6:56

The rocket is faster than the airplane.

Dịch: Chiếc tên lửa nhanh hơn chiếc máy bay.

Từ/cụm từ:

  • rocket /'rɑ:kɪt/tên lửa
  • faster //'fæstər//nhanh hơn
7:02

The rocket is the fastest.

Dịch: Chiếc tên lửa là nhanh nhất.

Từ/cụm từ:

  • fastest //'fæstɪst//nhanh nhất
7:08

The airplane is slower than the rocket.

Dịch: Chiếc máy bay chậm hơn chiếc tên lửa.

Từ/cụm từ:

  • slower //'sləʊər//chậm hơn
  • thanhơn
7:14

The motorcycle is slower than the airplane.

Dịch: Chiếc xe máy chậm hơn chiếc máy bay.

Từ/cụm từ:

  • slower //'sləʊər//chậm hơn
  • thanhơn
  • motorcycle /'mɔ:təsaikl/xe máy
7:19

The car is slower than the motorcycle.

Dịch: Chiếc xe này chậm hơn chiếc xe máy.

Từ/cụm từ:

  • slower //'sləʊər//chậm hơn
  • thanhơn
  • motorcycle /'mɔ:təsaikl/xe máy
7:25

The bike is slower than the car.

Dịch: Chiếc xe đạp chậm hơn chiếc xe.

Từ/cụm từ:

  • slower //'sləʊər//chậm hơn
  • thanhơn
  • bike /baɪk/xe đạp
7:29

The bike is the slowest.

Dịch: Chiếc xe đạp là chậm nhất.

Từ/cụm từ:

  • slowest //'sləʊəst//chậm nhất
7:33

But I don't care. I got a new yellow bike and I like it.

Dịch: Nhưng tôi không quan tâm. Tôi có một chiếc xe đạp mới màu vàng và tôi thích nó.

7:48

Little fox.

Dịch: Con cáo nhỏ.