Share with Friends | Early Learning | Stories for Kindergarten
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (5 câu)
0:02
Little box.
Dịch: Hộp nhỏ.
0:07
Sharing.
Dịch: Chia sẻ.
0:18
I share my books, I share my games, I share my blocks, I share my toys, I share my computer, I share my crayons, and I share my cookies.
Dịch: Tôi chia sẻ sách, trò chơi, khối xây, đồ chơi, máy tính, bút sáp và bánh quy của mình.
Từ/cụm từ:
- share /ʃɛr/ — chia sẻ
- books — sách
- games — trò chơi
- toys — đồ chơi
- cookies — bánh quy
1:36
I don't share my mommy.
Dịch: Tôi không chia sẻ mẹ của mình.
Từ/cụm từ:
- don't — không
- share /ʃɛr/ — chia sẻ
- mommy — mẹ
1:47
Little fox.
Dịch: Cáo nhỏ.
