Four Seasons of the Year | Spring, Summer, Autumn, Winter | Stories for Kids
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (77 câu)
Little Fox.
Dịch: Cáo Nhỏ.
Seasons are fun.
Dịch: Các mùa thật thú vị.
Wintertime, wintertime.
Dịch: Thời gian mùa đông, thời gian mùa đông.
Cold winds, cold winds.
Dịch: Gió lạnh, gió lạnh.
Winter is cold.
Dịch: Mùa đông thì lạnh.
Springtime, springtime.
Dịch: Thời gian mùa xuân, thời gian mùa xuân.
Chirping birds, chirping birds.
Dịch: Những chú chim hót, những chú chim hót.
Chirp, chirp, tweet, tweet.
Dịch: Hót hót, kêu kêu.
Spring is warm.
Dịch: Mùa xuân thì ấm áp.
Summertime, summertime.
Dịch: Thời gian mùa hè, thời gian mùa hè.
Hot sun, hot sun.
Dịch: Mặt trời nóng, mặt trời nóng.
Summer is hot.
Dịch: Mùa hè thì nóng.
Now, it's fall. Now, it's fall.
Dịch: Bây giờ là mùa thu. Bây giờ là mùa thu.
Falling leaves, falling leaves.
Dịch: Những chiếc lá rụng, những chiếc lá rụng.
Fall is cool.
Dịch: Mùa thu thì mát mẻ.
Spring is beginning.
Dịch: Mùa xuân đang bắt đầu.
I open the window. The air is fresh.
Dịch: Tôi mở cửa sổ. Không khí thật trong lành.
The animals are waking up.
Dịch: Các động vật đang tỉnh dậy.
I watch the animals.
Dịch: Tôi theo dõi các động vật.
They stretch and yawn.
Dịch: Chúng duỗi người và ngáp.
The flowers are blooming.
Dịch: Những bông hoa đang nở.
I smell the flowers.
Dịch: Tôi ngửi mùi hoa.
They smell good.
Dịch: Chúng có mùi thơm.
The grass is growing.
Dịch: Cỏ đang mọc.
I look at the grass.
Dịch: Tôi nhìn cỏ.
It is so green.
Dịch: Nó thật xanh.
The birds are singing.
Dịch: Những chú chim đang hát.
I listen to the birds.
Dịch: Tôi lắng nghe những chú chim.
They are in their nest.
Dịch: Chúng đang ở trong tổ.
My friends are waving.
Dịch: Các bạn của tôi đang vẫy.
I wave, too.
Dịch: Tôi cũng vẫy.
I think about picnics.
Dịch: Tôi nghĩ về những buổi dã ngoại.
My friends are sitting.
Dịch: Các bạn của tôi đang ngồi.
I lie down.
Dịch: Tôi nằm xuống.
We feel the cool breeze.
Dịch: Chúng tôi cảm nhận làn gió mát.
It is raining.
Dịch: Trời đang mưa.
We get wet.
Dịch: Chúng tôi bị ướt.
We say goodbye and run home.
Dịch: Chúng tôi nói lời tạm biệt và chạy về nhà.
Summer and winter fun.
Dịch: Niềm vui của mùa hè và mùa đông.
In the summer, I build sand castles.
Dịch: Vào mùa hè, tôi xây lâu đài cát.
In the winter, I build a snowman.
Dịch: Vào mùa đông, tôi xây người tuyết.
In the summer, I have water fights with my friends.
Dịch: Vào mùa hè, tôi có những trận chiến nước với bạn bè của mình.
In the winter, I have snowball fights with my friends.
Dịch: Vào mùa đông, tôi có những trận chiến bóng tuyết với bạn bè của mình.
In the summer, I drink cold juice.
Dịch: Vào mùa hè, tôi uống nước trái cây nguội.
In the winter, I drink hot chocolate.
Dịch: Vào mùa đông, tôi uống socola nóng.
In the summer, I roll down the hills.
Dịch: Vào mùa hè, tôi lăn xuống những ngọn đồi.
In the winter, I sled down the hills.
Dịch: Vào mùa đông, tôi trượt xuống các ngọn đồi.
In the summer, I go on picnics with my family.
Dịch: Vào mùa hè, tôi đi dã ngoại với gia đình.
In the winter, I go skiing with my family.
Dịch: Vào mùa đông, tôi đi trượt tuyết với gia đình.
In the summer, I swim in the lake.
Dịch: Vào mùa hè, tôi bơi ở hồ.
In the winter, I skate on the frozen lake.
Dịch: Vào mùa đông, tôi trượt băng trên hồ đóng băng.
In the summer, I turn on the fan.
Dịch: Vào mùa hè, tôi bật quạt.
In the winter, I turn on the heater.
Dịch: Vào mùa đông, tôi bật lò sưởi.
What do you like to do in the summer? What do you like to do in the winter?
Dịch: Bạn thích làm gì vào mùa hè? Bạn thích làm gì vào mùa đông?
Autumn.
Dịch: Mùa thu.
Autumn is my favorite season.
Dịch: Mùa thu là mùa yêu thích của tôi.
There are so many things to do.
Dịch: Có rất nhiều điều để làm.
I can't wait.
Dịch: Tôi không thể chờ được.
The leaves change color in autumn.
Dịch: Những chiếc lá thay màu vào mùa thu.
Từ/cụm từ:
- change color //ʧeɪndʒ ˈkʌlər// — thay màu
I like to watch the leaves fall down.
Dịch: Tôi thích xem những chiếc lá rơi xuống.
Từ/cụm từ:
- fall down //fɔl daʊn// — rơi xuống
Then I like to jump in them.
Dịch: Sau đó, tôi thích nhảy vào chúng.
Từ/cụm từ:
- jump in //dʒʌmp ɪn// — nhảy vào
My family goes apple picking and this red apple tastes sweet.
Dịch: Gia đình tôi đi hái táo, và quả táo đỏ này thì ngọt.
Từ/cụm từ:
- apple picking //ˈæpəl ˈpɪkɪŋ// — hái táo
- tastes sweet //teɪsts swiːt// — có vị ngọt
This green one tastes sour and autumn apples are so delicious.
Dịch: Quả táo xanh này thì chua và táo mùa thu thì rất ngon.
Từ/cụm từ:
- tastes sour //teɪsts saʊər// — có vị chua
- are so delicious //ɑːr soʊ dɪˈlɪʃəs// — thì rất ngon
Look, there's a corn maze and I go inside.
Dịch: Nhìn kìa, có một mê cung ngô và tôi vào bên trong.
Từ/cụm từ:
- corn maze //kɔrn meɪz// — mê cung ngô
- go inside //ɡoʊ ɪnˈsaɪd// — vào bên trong
I go left and I go right.
Dịch: Tôi đi trái và tôi đi phải.
Từ/cụm từ:
- go left //ɡoʊ lɛft// — đi trái
- go right //ɡoʊ raɪt// — đi phải
Oh, no. I'm lost and Dad helps me find my way.
Dịch: Ôi không. Tôi bị lạc và bố giúp tôi tìm đường.
Từ/cụm từ:
- I'm lost //aɪm lɔst// — tôi bị lạc
- find my way //faɪnd maɪ weɪ// — tìm đường của mình
Next, we go to a pumpkin patch and I pick the largest pumpkin.
Dịch: Tiếp theo, chúng tôi đến một vườn bí ngô và tôi chọn quả bí ngô lớn nhất.
Từ/cụm từ:
- pumpkin patch //ˈpʌmpkɪn pætʃ// — vườn bí ngô
- pick the largest //pɪk ðə ˈlɑːrdʒɪst// — chọn cái lớn nhất
Later, my sister draws a scary face on it and Dad carves the pumpkin.
Dịch: Sau đó, chị tôi vẽ một khuôn mặt đáng sợ lên nó và bố thì khắc bí ngô.
Từ/cụm từ:
- draws a scary face //drɔːz ə ˈskɛri feɪs// — vẽ một khuôn mặt đáng sợ
- carves the pumpkin //kɑrvz ðə ˈpʌmpkɪn// — khắc bí ngô
Mom lights a candle inside and now we have a jack-o'-lantern.
Dịch: Mẹ thắp nến bên trong và bây giờ chúng tôi có một chiếc đèn jack-o'-lantern.
Từ/cụm từ:
- lights a candle //laɪts ə ˈkændəl// — thắp nến
- jack-o'-lantern //ˈdʒæk oʊ ˈlæn.tərn// — đèn bí ngô
We dress in costumes for Halloween and I'm a scary monster.
Dịch: Chúng tôi mặc trang phục cho Halloween và tôi là một quái vật đáng sợ.
Từ/cụm từ:
- dress in costumes //drɛs ɪn ˈkɑːstjuːmz// — mặc trang phục
- scary monster //ˈskeəri ˈmɒnstər// — quái vật đáng sợ
My friend is a silly clown and we walk around the neighborhood.
Dịch: Bạn tôi là một chú hề ngốc ngếch và chúng tôi đi quanh khu phố.
Từ/cụm từ:
- silly clown //ˈsɪli klaʊn// — chú hề ngốc ngếch
- walk around //wɔːk əˈraʊnd// — đi quanh
Trick or treat, we say to our neighbors and then they give us candy.
Dịch: Bánh kẹo hay là bị ghẹo, chúng tôi nói với hàng xóm và sau đó họ cho chúng tôi kẹo.
Từ/cụm từ:
- Trick or treat //trɪk ɔːr triːt// — Bánh kẹo hay là bị ghẹo
- give us candy //ɡɪv ʌs ˈkændi// — cho chúng tôi kẹo
The weather is getting colder and now autumn is over.
Dịch: Thời tiết đang trở nên lạnh hơn và bây giờ mùa thu đã kết thúc.
Từ/cụm từ:
- getting colder //ˈɡɛtɪŋ ˈkoʊldər// — trở nên lạnh hơn
- is over //ɪz ˈoʊvər// — đã kết thúc
Goodbye autumn. See you next year.
Dịch: Tạm biệt mùa thu. Hẹn gặp lại năm sau.
It's snowy, it's foggy, it's chilly, it's cloudy, it's windy, whoa!
Dịch: Trời có tuyết, trời có sương mù, thời tiết se lạnh, trời nhiều mây, trời có gió, ôi!
It's stormy, it's snowy, it's sunny, now I can play outside.
Dịch: Trời bão, có tuyết, trời nắng, bây giờ tôi có thể chơi bên ngoài.
Little Fox.
Dịch: Cáo nhỏ.
