Learn Shapes and Colors | Stories for Kindergarten | Basic Concepts
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (72 câu)
little fox.
Dịch: con cáo nhỏ.
rainbow car.
Dịch: chiếc xe cầu vồng.
This car is red.
Dịch: Chiếc xe này có màu đỏ.
Từ/cụm từ:
- red //rɛd// — màu đỏ
This car is pink.
Dịch: Chiếc xe này có màu hồng.
Từ/cụm từ:
- pink //pɪŋk// — màu hồng
This car is orange.
Dịch: Chiếc xe này có màu cam.
Từ/cụm từ:
- orange //ˈɔːrɪndʒ// — màu cam
This car is yellow.
Dịch: Chiếc xe này có màu vàng.
Từ/cụm từ:
- yellow //ˈjɛloʊ// — màu vàng
This car is green.
Dịch: Chiếc xe này có màu xanh lá.
Từ/cụm từ:
- green //ɡriːn// — màu xanh lá
This car is blue.
Dịch: Chiếc xe này có màu xanh dương.
Từ/cụm từ:
- blue //bluː// — màu xanh dương
This car is brown.
Dịch: Chiếc xe này có màu nâu.
Từ/cụm từ:
- brown //braʊn// — màu nâu
This car is purple.
Dịch: Chiếc xe này có màu tím.
Từ/cụm từ:
- purple //ˈpɜːrpl// — màu tím
Wow.
Dịch: Wow.
A rainbow car.
Dịch: Một chiếc xe cầu vồng.
Mr. Shapy.
Dịch: Ông Shapy.
My head is a circle.
Dịch: Đầu của tôi là một hình tròn.
Từ/cụm từ:
- circle //ˈsɜːrkl// — hình tròn
My hat is a triangle.
Dịch: Mũ của tôi là một hình tam giác.
Từ/cụm từ:
- triangle //ˈtraɪæŋɡl// — hình tam giác
My body is a square.
Dịch: Cơ thể của tôi là một hình vuông.
Từ/cụm từ:
- square //skwɛr// — hình vuông
My arms are rectangles.
Dịch: Cánh tay của tôi là hình chữ nhật.
Từ/cụm từ:
- rectangles //ˈrɛktæŋɡəl// — hình chữ nhật
My legs are rectangles too.
Dịch: Chân của tôi cũng là hình chữ nhật.
My hands are diamonds.
Dịch: Bàn tay của tôi là hình kim cương.
Từ/cụm từ:
- diamonds //ˈdaɪəmənd// — hình kim cương
My feet are ovals.
Dịch: Bàn chân của tôi là hình bầu dục.
Từ/cụm từ:
- ovals //ˈoʊvəl// — hình bầu dục
Mr. Shapi is my name.
Dịch: Mr. Shapi là tên của tôi.
Shapes.
Dịch: Các hình dạng.
I can draw many shapes.
Dịch: Tôi có thể vẽ nhiều hình dạng.
Từ/cụm từ:
- draw //drɔː// — vẽ
I can draw a circle.
Dịch: Tôi có thể vẽ một hình tròn.
Is the clock a circle?
Dịch: Đồng hồ có phải là một hình tròn không?
Từ/cụm từ:
- clock //klɒk// — đồng hồ
Yes, it is. The clock is a circle.
Dịch: Đúng, đó là vậy. Chiếc đồng hồ là một hình tròn.
Từ/cụm từ:
- clock //klɒk// — chiếc đồng hồ
- circle //ˈsɜːr.kl̩// — hình tròn
I can draw a square. Is the stamp a square? Yes, it is. The stamp is a square.
Dịch: Tôi có thể vẽ một hình vuông. Tem có phải là một hình vuông không? Đúng, nó là vậy. Tem là một hình vuông.
Từ/cụm từ:
- draw //drɔː// — vẽ
- square //skwɛr// — hình vuông
- stamp //stæmp// — tem
I can draw a triangle. Is the sandwich a triangle? Yes, it is. The sandwich is a triangle.
Dịch: Tôi có thể vẽ một hình tam giác. Bánh sandwich có phải là hình tam giác không? Đúng, nó là vậy. Bánh sandwich là một hình tam giác.
Từ/cụm từ:
- triangle //ˈtraɪ.æŋ.ɡəl// — hình tam giác
- sandwich //ˈsæn.wɪtʃ// — bánh sandwich
- draw //drɔː// — vẽ
I can draw a rectangle. Is the book a rectangle? Yes, it is. The book is a rectangle.
Dịch: Tôi có thể vẽ một hình chữ nhật. Quyển sách có phải là hình chữ nhật không? Đúng, nó là vậy. Quyển sách là một hình chữ nhật.
Từ/cụm từ:
- rectangle //ˈrɛk.tæŋ.ɡəl// — hình chữ nhật
- book //bʊk// — quyển sách
- draw //drɔː// — vẽ
I can draw a heart. Is the candy box a heart? Yes, it is. The candy box is a heart.
Dịch: Tôi có thể vẽ một hình trái tim. Hộp kẹo có phải là hình trái tim không? Đúng, nó là vậy. Hộp kẹo là một hình trái tim.
Từ/cụm từ:
- heart //hɑːrt// — hình trái tim
- candy box //ˈkændi bɒks// — hộp kẹo
- draw //drɔː// — vẽ
I can draw all of them.
Dịch: Tôi có thể vẽ tất cả chúng.
Hi. Let's learn the colors.
Dịch: Chào! Hãy cùng học màu sắc.
Red, yellow, blue, purple. Red, yellow, blue and purple stand up.
Dịch: Đỏ, vàng, xanh, tím. Đỏ, vàng, xanh và tím đứng lên.
Từ/cụm từ:
- stand up //stænd ʌp// — đứng lên
Red, yellow, blue and purple turn around and stretch up high above your head.
Dịch: Đỏ, vàng, xanh và tím quay quanh và với tay lên cao trên đầu bạn.
Từ/cụm từ:
- turn around //tɜrn əˈraʊnd// — quay quanh
- stretch up //strɛtʃ ʌp// — với tay lên cao
Red, yellow, blue and purple sit down. Green, orange, black, white.
Dịch: Đỏ, vàng, xanh và tím ngồi xuống. Xanh lá cây, cam, đen, trắng.
Green, orange, black and white stand up.
Dịch: Xanh lá cây, cam, đen và trắng đứng lên.
Từ/cụm từ:
- stand up //stænd ʌp// — đứng lên
Green, orange, black and white turn around and stretch up high above your head.
Dịch: Xanh lá cây, cam, đen và trắng quay quanh và với tay lên cao trên đầu bạn.
Từ/cụm từ:
- turn around //tɜrn əˈraʊnd// — quay quanh
- stretch up //strɛtʃ ʌp// — với tay lên cao
Green, orange, black and white sit down
Dịch:
Gold, silver, pink, brown.
Dịch: Vàng, bạc, hồng, nâu.
Gold, silver, pink and brown stand up. Gold, silver, pink and brown turn around and stretch up high above your head.
Dịch: Vàng, bạc, hồng và nâu đứng lên. Vàng, bạc, hồng và nâu quay quanh và với tay lên cao trên đầu bạn.
Từ/cụm từ:
- stand up //stænd ʌp// — đứng lên
- turn around //tɜrn əˈraʊnd// — quay quanh
- stretch up //strɛtʃ ʌp// — với tay lên cao
Gold, silver, pink and brown sit down.
Dịch: Vàng, bạc, hồng và nâu ngồi xuống.
Stand up, turn around, stretch up, sit down.
Dịch: Đứng lên, quay quanh, với tay lên cao, ngồi xuống.
Now, you know all the colors.
Dịch: Bây giờ, bạn đã biết tất cả các màu sắc.
Crayons.
Dịch: Bút sáp màu.
I have a new box of crayons. There are eight crayons in the box.
Dịch: Tôi có một hộp bút sáp màu mới. Có tám cây bút sáp trong hộp.
Từ/cụm từ:
- box //bɒks// — hộp
- eight //eɪt// — tám
The first crayon is red. I will color an apple.
Dịch: Cây bút sáp đầu tiên là màu đỏ. Tôi sẽ tô màu một quả táo.
Từ/cụm từ:
- crayon //ˈkreɪ.ən// — bút sáp màu
- color //ˈkʌl.ər// — tô màu
- apple //ˈæp.əl// — quả táo
The second crayon is orange. I will color an orange.
Dịch: Cây bút sáp thứ hai là màu cam. Tôi sẽ tô màu một quả cam.
Từ/cụm từ:
- orange //ˈɔːrɪndʒ// — màu cam/quả cam
The third crayon is yellow. I will color bananas.
Dịch: Cây bút sáp thứ ba là màu vàng. Tôi sẽ tô màu chuối.
Từ/cụm từ:
- yellow //ˈjɛl.oʊ// — màu vàng
- banana //bəˈnæn.ə// — chuối
- color //ˈkʌl.ər// — tô màu
The fourth crayon is green. I will color a watermelon.
Dịch: Cây bút sáp thứ tư là màu xanh lá cây. Tôi sẽ tô màu một quả dưa hấu.
Từ/cụm từ:
- green //ɡriːn// — màu xanh lá cây
- watermelon //ˈwɔː.təˌmɛl.ən// — dưa hấu
The fifth crayon is purple. I will color grapes.
Dịch: Cây bút sáp thứ năm là màu tím. Tôi sẽ tô màu những quả nho.
Từ/cụm từ:
- purple //ˈpɜːr.pəl// — màu tím
- grape //ɡreɪp// — nho
The sixth crayon is brown. I will color a chestnut.
Dịch: Cây bút sáp thứ sáu là màu nâu. Tôi sẽ tô màu một quả hạt dẻ.
Từ/cụm từ:
- brown //braʊn// — màu nâu
- chestnut //ˈtʃes.nʌt// — hạt dẻ
The seventh crayon is blue. I will color blueberries.
Dịch: Cây bút sáp thứ bảy là màu xanh dương. Tôi sẽ tô màu những quả việt quất.
Từ/cụm từ:
- blue //bluː// — màu xanh dương
- blueberry //ˈbluː.bɛr.i// — việt quất
The eighth crayon is pink. I will color a peach.
Dịch: Cây bút sáp thứ tám là màu hồng. Tôi sẽ tô màu một quả đào.
Từ/cụm từ:
- pink //pɪŋk// — màu hồng
- peach //piːtʃ// — quả đào
Look at the fruit that I colored. Crayons are fun.
Dịch: Nhìn vào trái cây mà tôi đã tô màu. Bút sáp màu thật vui.
Từ/cụm từ:
- fruit //fruːt// — trái cây
- color //ˈkʌl.ər// — tô màu
Freddy, Fanny and Felix.
Dịch: Freddy, Fanny và Felix.
Freddy hops in yellow. Freddy hops in red. Freddy is orange.
Dịch: Freddy nhảy vào màu vàng. Freddy nhảy vào màu đỏ. Freddy là màu cam.
Từ/cụm từ:
- hops //hɒps// — nhảy
Fanny hops in red.
Dịch: Fanny nhảy vào màu đỏ.
Từ/cụm từ:
- hops /hɒps/ — nhảy
Fanny hops in blue.
Dịch: Fanny nhảy vào màu xanh.
Từ/cụm từ:
- hops /hɒps/ — nhảy
Fanny is purple. Felix hops in blue and Felix hops in yellow.
Dịch: Fanny có màu tím. Felix nhảy vào màu xanh và Felix nhảy vào màu vàng.
Từ/cụm từ:
- purple /ˈpɜːrpl/ — tím
- hops /hɒps/ — nhảy
Felix is green.
Dịch: Felix có màu xanh lá.
Từ/cụm từ:
- green /ɡriːn/ — xanh lá
I missed you.
Dịch: Tôi đã nhớ bạn.
Now they are all brown.
Dịch: Bây giờ tất cả chúng đều có màu nâu.
Từ/cụm từ:
- brown /braʊn/ — nâu
Oh no, my paint.
Dịch: Ôi không, màu vẽ của tôi.
Từ/cụm từ:
- paint /peɪnt/ — sơn, màu vẽ
Mrs. Kelly's class, chapter six.
Dịch: Lớp học của cô Kelly, chương sáu.
What color is this? What color is this?
Dịch: Màu gì đây? Màu gì đây?
Từ/cụm từ:
- color /ˈkʌlər/ — màu sắc
It's red.
Dịch: Nó là màu đỏ.
Từ/cụm từ:
- red /rɛd/ — đỏ
It's yellow.
Dịch: Nó là màu vàng.
Từ/cụm từ:
- yellow /ˈjɛloʊ/ — vàng
It's orange.
Dịch: Nó là màu cam.
Từ/cụm từ:
- orange /ˈɔːrɪndʒ/ — cam
It's green.
Dịch: Nó là màu xanh lá.
Từ/cụm từ:
- green /ɡriːn/ — xanh lá
It's blue.
Dịch: Nó là màu xanh dương.
Từ/cụm từ:
- blue /bluː/ — xanh dương
It's yellow. It's orange. It's green.
Dịch: Nó là màu vàng. Nó là màu cam. Nó là màu xanh lá.
Từ/cụm từ:
- yellow /ˈjɛloʊ/ — vàng
- orange /ˈɔːrɪndʒ/ — cam
- green /ɡriːn/ — xanh lá
Little fox.
Dịch: Con cáo nhỏ.
Từ/cụm từ:
- fox /fɒks/ — con cáo
