Early Learning Stories | Feelings and Emotions 😁😠😥 | Stories for Kindergarten
💡 Bấm vào một câu để tua video đến đúng chỗ và xem nghĩa/giải thích.
Transcript (68 câu)
little fox.
Dịch: con cáo nhỏ.
teddy's day.
Dịch: Ngày của Teddy.
Teddy is happy.
Dịch: Teddy đang vui.
Từ/cụm từ:
- happy //ˈhæpi// — vui vẻ
Teddy is angry.
Dịch: Teddy đang giận.
Từ/cụm từ:
- angry //ˈæŋɡri// — giận dữ
Teddy is sad.
Dịch: Teddy đang buồn.
Từ/cụm từ:
- sad //sæd// — buồn
Teddy is thirsty.
Dịch: Teddy đang khát.
Từ/cụm từ:
- thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
I want water.
Dịch: Tôi muốn nước.
Từ/cụm từ:
- want //wɑːnt// — muốn
Teddy is tired.
Dịch: Teddy đang mệt.
Từ/cụm từ:
- tired //ˈtaɪərd// — mệt mỏi
Teddy is hungry.
Dịch: Teddy đang đói.
Từ/cụm từ:
- hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
Teddy is sleepy.
Dịch: Teddy đang buồn ngủ.
Từ/cụm từ:
- sleepy //ˈsliːpi// — buồn ngủ
Night.
Dịch: Đêm.
Sad sadder saddest.
Dịch: Buồn, buồn hơn, buồn nhất.
Timmy is sad.
Dịch: Timmy đang buồn.
Từ/cụm từ:
- sad //sæd// — buồn
Aunt Tara is sadder.
Dịch: Cô Tara buồn hơn.
Từ/cụm từ:
- sadder //ˈsædər// — buồn hơn
Mr. Tan is saddest.
Dịch: Ông Tan là người buồn nhất.
Từ/cụm từ:
- saddest //ˈsædɪst// — buồn nhất
Mr. Tan needs a hug.
Dịch: Ông Tan cần một cái ôm.
Từ/cụm từ:
- needs //niːdz// — cần
Stan's shoes are old.
Dịch: Giày của Stan thì cũ.
Từ/cụm từ:
- old //oʊld// — cũ
Sarah's shoes are older.
Dịch: Giày của Sarah thì cũ hơn.
Từ/cụm từ:
- older //ˈoʊldər// — cũ hơn
Sam's shoes are oldest.
Dịch: Giày của Sam là cũ nhất.
Từ/cụm từ:
- oldest //ˈoʊldɪst// — cũ nhất
Sam needs new shoes.
Dịch: Sam cần một đôi giày mới.
Từ/cụm từ:
- needs //niːdz// — cần
Don't be sad, be happy.
Dịch: Đừng buồn, hãy vui lên.
Từ/cụm từ:
- be //biː// — hãy
It's a sunny day.
Dịch: Hôm nay là một ngày nắng.
Don't play inside.
Dịch: Đừng chơi trong nhà.
Từ/cụm từ:
- play //pleɪ// — chơi
Play outside.
Dịch: Chơi bên ngoài.
Từ/cụm từ:
- outside //ˈaʊtsaɪd// — bên ngoài
It's her bike.
Dịch: Đó là xe đạp của cô ấy.
Từ/cụm từ:
- bike //baɪk// — xe đạp
Don't be mean.
Dịch: Đừng xấu tính.
Be nice.
Dịch: Hãy tốt bụng.
It's an accident.
Dịch: Đó là một tai nạn.
Từ/cụm từ:
- accident //ˈæksɪdənt// — tai nạn
Don't fight, be friends.
Dịch: Đừng đánh nhau, hãy làm bạn.
Từ/cụm từ:
- fight //faɪt// — đánh nhau
Surprise!
Dịch: Bất ngờ!
It's your birthday.
Dịch: Hôm nay là sinh nhật của bạn.
Don't be sad.
Dịch: Đừng buồn.
Be happy.
Dịch: Hãy vui lên.
Wacky Ricky Episode 9 at the dentist's office.
Dịch: Wacky Ricky Tập 9 tại văn phòng nha sĩ.
I'm bored.
Dịch: Tôi đang cảm thấy chán.
Mom said to stay here, Ricky.
Dịch: Mẹ nói hãy ở đây, Ricky.
Từ/cụm từ:
- stay //steɪ// — ở lại
What can you see?
Dịch: Bạn có thể thấy gì?
Từ/cụm từ:
- see //siː// — thấy
Mom said to stay here, Ricky.
Dịch: Mẹ nói hãy ở đây, Ricky.
Từ/cụm từ:
- stay //steɪ// — ở lại
Come on, Rachel.
Dịch: Đi nào, Rachel.
Mom won't know.
Dịch: Mẹ sẽ không biết đâu.
Từ/cụm từ:
- know //noʊ// — biết
The hall is empty.
Dịch: Hành lang thì trống.
Từ/cụm từ:
- empty //ˈɛmpti// — trống rỗng
I'm Ricky Raccoon and this is my sister Rachel.
Dịch: Tôi là Ricky Raccoon và đây là em gái tôi, Rachel.
Từ/cụm từ:
- sister //ˈsɪstər// — chị/em gái
What's wrong?
Dịch: Có chuyện gì vậy?
I have a toothache.
Dịch: Tôi bị đau răng.
Từ/cụm từ:
- toothache //ˈtuːθeɪk// — đau răng
I don't like the dentist.
Dịch: Tôi không thích đi khám răng.
Từ/cụm từ:
- dentist //ˈdɛntɪst// — nha sĩ
Don't worry, the dentist is our mom.
Dịch: Đừng lo lắng, nha sĩ là mẹ của chúng ta.
Từ/cụm từ:
- worry //ˈwɜːri// — lo lắng
She's nice.
Dịch: Bà ấy rất tốt.
Hey guys, watch me! I'm a fountain.
Dịch: Này các bạn, hãy xem tôi! Tôi là một cái đài phun nước.
You're funny! See, the dentist isn't scary; it's fun!
Dịch: Bạn thật hài hước! Nhìn này, nha sĩ không đáng sợ đâu; nó rất vui!
Từ/cụm từ:
- scary //ˈskɛri// — đáng sợ
Ricky, what are you doing? Hold on.
Dịch: Ricky, bạn đang làm gì vậy? Chờ một chút.
Here we go!
Dịch: Chúng ta bắt đầu nào!
This is fun!
Dịch: Điều này thật vui!
What is going on here?
Dịch: Có chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?
Oh, sorry mom. I guess we can't have ice cream now.
Dịch: Ôi, xin lỗi mẹ. Chắc là chúng ta không thể ăn kem bây giờ.
Từ/cụm từ:
- ice cream //ˈaɪs ˌkriːm// — kem
Don't be angry, Dr. Raccoon. I was scared, but Ricky and Rachel cheered me up.
Dịch: Đừng giận, bác sĩ Raccoon. Tôi đã sợ, nhưng Ricky và Rachel đã an ủi tôi.
Từ/cụm từ:
- cheered up //tʃɪrd ʌp// — an ủi, làm ai đó vui hơn
You can have ice cream after lunch.
Dịch: Bạn có thể ăn kem sau bữa trưa.
Thank you for helping Timothy.
Dịch: Cảm ơn bạn đã giúp Timothy.
Here's a treat.
Dịch: Đây là một món quà.
Từ/cụm từ:
- treat //triːt// — món quà, đãi
Bye Timothy, we have to go.
Dịch: Tạm biệt Timothy, chúng ta phải đi rồi.
Mrs. Kelly's class, chapter 13: I'm hungry.
Dịch: Lớp của cô Kelly, chương 13: Tôi đói.
Từ/cụm từ:
- hungry //ˈhʌŋɡri// — đói
I'm hungry.
Dịch: Tôi đói.
Dinner is ready. Sit down everyone.
Dịch: Bữa tối đã sẵn sàng. Mọi người ngồi xuống nào.
Từ/cụm từ:
- ready //ˈrɛdi// — sẵn sàng
Hmm, I like salad.
Dịch: Hmm, tôi thích salad.
Từ/cụm từ:
- salad //ˈsæləd// — salad, món rau trộn
I'm full; I'm not full.
Dịch: Tôi no; tôi không no.
I am sleepy.
Dịch: Tôi buồn ngủ.
Từ/cụm từ:
- sleepy //ˈsliːpi// — buồn ngủ
I'm thirsty.
Dịch: Tôi khát nước.
Từ/cụm từ:
- thirsty //ˈθɜːrsti// — khát nước
I'm not sleepy.
Dịch: Tôi không buồn ngủ.
Little fox.
Dịch: Chú cáo nhỏ.
