MyKidSpace

Early Learning Stories | Feelings and Emotions 😁😠😥 | Stories for Kindergarten

Transcript (68 câu)

0:02

little fox.

Dịch: con cáo nhỏ.

0:07

teddy's day.

Dịch: Ngày của Teddy.

0:13

Teddy is happy.

Dịch: Teddy đang vui.

Từ/cụm từ:

  • happy //ˈhæpi//vui vẻ
0:27

Teddy is angry.

Dịch: Teddy đang giận.

Từ/cụm từ:

  • angry //ˈæŋɡri//giận dữ
0:40

Teddy is sad.

Dịch: Teddy đang buồn.

Từ/cụm từ:

  • sad //sæd//buồn
0:51

Teddy is thirsty.

Dịch: Teddy đang khát.

Từ/cụm từ:

  • thirsty //ˈθɜːrsti//khát nước
0:54

I want water.

Dịch: Tôi muốn nước.

Từ/cụm từ:

  • want //wɑːnt//muốn
1:08

Teddy is tired.

Dịch: Teddy đang mệt.

Từ/cụm từ:

  • tired //ˈtaɪərd//mệt mỏi
1:16

Teddy is hungry.

Dịch: Teddy đang đói.

Từ/cụm từ:

  • hungry //ˈhʌŋɡri//đói
1:33

Teddy is sleepy.

Dịch: Teddy đang buồn ngủ.

Từ/cụm từ:

  • sleepy //ˈsliːpi//buồn ngủ
1:40

Night.

Dịch: Đêm.

1:45

Sad sadder saddest.

Dịch: Buồn, buồn hơn, buồn nhất.

1:54

Timmy is sad.

Dịch: Timmy đang buồn.

Từ/cụm từ:

  • sad //sæd//buồn
2:05

Aunt Tara is sadder.

Dịch: Cô Tara buồn hơn.

Từ/cụm từ:

  • sadder //ˈsædər//buồn hơn
2:14

Mr. Tan is saddest.

Dịch: Ông Tan là người buồn nhất.

Từ/cụm từ:

  • saddest //ˈsædɪst//buồn nhất
2:24

Mr. Tan needs a hug.

Dịch: Ông Tan cần một cái ôm.

Từ/cụm từ:

  • needs //niːdz//cần
2:34

Stan's shoes are old.

Dịch: Giày của Stan thì cũ.

Từ/cụm từ:

  • old //oʊld//
2:44

Sarah's shoes are older.

Dịch: Giày của Sarah thì cũ hơn.

Từ/cụm từ:

  • older //ˈoʊldər//cũ hơn
2:53

Sam's shoes are oldest.

Dịch: Giày của Sam là cũ nhất.

Từ/cụm từ:

  • oldest //ˈoʊldɪst//cũ nhất
3:04

Sam needs new shoes.

Dịch: Sam cần một đôi giày mới.

Từ/cụm từ:

  • needs //niːdz//cần
3:11

Don't be sad, be happy.

Dịch: Đừng buồn, hãy vui lên.

Từ/cụm từ:

  • be //biː//hãy
3:14

It's a sunny day.

Dịch: Hôm nay là một ngày nắng.

3:18

Don't play inside.

Dịch: Đừng chơi trong nhà.

Từ/cụm từ:

  • play //pleɪ//chơi
3:23

Play outside.

Dịch: Chơi bên ngoài.

Từ/cụm từ:

  • outside //ˈaʊtsaɪd//bên ngoài
3:33

It's her bike.

Dịch: Đó là xe đạp của cô ấy.

Từ/cụm từ:

  • bike //baɪk//xe đạp
3:35

Don't be mean.

Dịch: Đừng xấu tính.

3:44

Be nice.

Dịch: Hãy tốt bụng.

3:49

It's an accident.

Dịch: Đó là một tai nạn.

Từ/cụm từ:

  • accident //ˈæksɪdənt//tai nạn
3:51

Don't fight, be friends.

Dịch: Đừng đánh nhau, hãy làm bạn.

Từ/cụm từ:

  • fight //faɪt//đánh nhau
4:03

Surprise!

Dịch: Bất ngờ!

4:07

It's your birthday.

Dịch: Hôm nay là sinh nhật của bạn.

4:09

Don't be sad.

Dịch: Đừng buồn.

4:12

Be happy.

Dịch: Hãy vui lên.

4:21

Wacky Ricky Episode 9 at the dentist's office.

Dịch: Wacky Ricky Tập 9 tại văn phòng nha sĩ.

4:31

I'm bored.

Dịch: Tôi đang cảm thấy chán.

4:36

Mom said to stay here, Ricky.

Dịch: Mẹ nói hãy ở đây, Ricky.

Từ/cụm từ:

  • stay //steɪ//ở lại
4:41

What can you see?

Dịch: Bạn có thể thấy gì?

Từ/cụm từ:

  • see //siː//thấy
4:46

Mom said to stay here, Ricky.

Dịch: Mẹ nói hãy ở đây, Ricky.

Từ/cụm từ:

  • stay //steɪ//ở lại
4:49

Come on, Rachel.

Dịch: Đi nào, Rachel.

4:51

Mom won't know.

Dịch: Mẹ sẽ không biết đâu.

Từ/cụm từ:

  • know //noʊ//biết
4:52

The hall is empty.

Dịch: Hành lang thì trống.

Từ/cụm từ:

  • empty //ˈɛmpti//trống rỗng
5:04

I'm Ricky Raccoon and this is my sister Rachel.

Dịch: Tôi là Ricky Raccoon và đây là em gái tôi, Rachel.

Từ/cụm từ:

  • sister //ˈsɪstər//chị/em gái
5:12

What's wrong?

Dịch: Có chuyện gì vậy?

5:14

I have a toothache.

Dịch: Tôi bị đau răng.

Từ/cụm từ:

  • toothache //ˈtuːθeɪk//đau răng
5:18

I don't like the dentist.

Dịch: Tôi không thích đi khám răng.

Từ/cụm từ:

  • dentist //ˈdɛntɪst//nha sĩ
5:22

Don't worry, the dentist is our mom.

Dịch: Đừng lo lắng, nha sĩ là mẹ của chúng ta.

Từ/cụm từ:

  • worry //ˈwɜːri//lo lắng
5:25

She's nice.

Dịch: Bà ấy rất tốt.

5:28

Hey guys, watch me! I'm a fountain.

Dịch: Này các bạn, hãy xem tôi! Tôi là một cái đài phun nước.

5:36

You're funny! See, the dentist isn't scary; it's fun!

Dịch: Bạn thật hài hước! Nhìn này, nha sĩ không đáng sợ đâu; nó rất vui!

Từ/cụm từ:

  • scary //ˈskɛri//đáng sợ
5:44

Ricky, what are you doing? Hold on.

Dịch: Ricky, bạn đang làm gì vậy? Chờ một chút.

5:48

Here we go!

Dịch: Chúng ta bắt đầu nào!

5:53

This is fun!

Dịch: Điều này thật vui!

5:57

What is going on here?

Dịch: Có chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?

6:00

Oh, sorry mom. I guess we can't have ice cream now.

Dịch: Ôi, xin lỗi mẹ. Chắc là chúng ta không thể ăn kem bây giờ.

Từ/cụm từ:

  • ice cream //ˈaɪs ˌkriːm//kem
6:06

Don't be angry, Dr. Raccoon. I was scared, but Ricky and Rachel cheered me up.

Dịch: Đừng giận, bác sĩ Raccoon. Tôi đã sợ, nhưng Ricky và Rachel đã an ủi tôi.

Từ/cụm từ:

  • cheered up //tʃɪrd ʌp//an ủi, làm ai đó vui hơn
6:14

You can have ice cream after lunch.

Dịch: Bạn có thể ăn kem sau bữa trưa.

6:17

Thank you for helping Timothy.

Dịch: Cảm ơn bạn đã giúp Timothy.

6:20

Here's a treat.

Dịch: Đây là một món quà.

Từ/cụm từ:

  • treat //triːt//món quà, đãi
6:24

Bye Timothy, we have to go.

Dịch: Tạm biệt Timothy, chúng ta phải đi rồi.

6:31

Mrs. Kelly's class, chapter 13: I'm hungry.

Dịch: Lớp của cô Kelly, chương 13: Tôi đói.

Từ/cụm từ:

  • hungry //ˈhʌŋɡri//đói
6:39

I'm hungry.

Dịch: Tôi đói.

6:42

Dinner is ready. Sit down everyone.

Dịch: Bữa tối đã sẵn sàng. Mọi người ngồi xuống nào.

Từ/cụm từ:

  • ready //ˈrɛdi//sẵn sàng
6:48

Hmm, I like salad.

Dịch: Hmm, tôi thích salad.

Từ/cụm từ:

  • salad //ˈsæləd//salad, món rau trộn
6:53

I'm full; I'm not full.

Dịch: Tôi no; tôi không no.

7:00

I am sleepy.

Dịch: Tôi buồn ngủ.

Từ/cụm từ:

  • sleepy //ˈsliːpi//buồn ngủ
7:04

I'm thirsty.

Dịch: Tôi khát nước.

Từ/cụm từ:

  • thirsty //ˈθɜːrsti//khát nước
7:06

I'm not sleepy.

Dịch: Tôi không buồn ngủ.

7:13

Little fox.

Dịch: Chú cáo nhỏ.